CW-005: RĂN ĐE — MỤC TIÊU CỦA CHIẾN TRANH CÓ PHẢI LÀ CHIẾN ĐẤU?

MỞ ĐẦU

Nếu mục tiêu cuối cùng của một quốc gia là đạt được lợi ích chiến lược, thì chiến đấu chưa chắc đã là cách tốt nhất để đạt được mục tiêu đó.

Một quốc gia có thể sở hữu quân đội mạnh nhưng không muốn sử dụng nó.

Một tên lửa có thể có giá trị chiến lược ngay cả khi nó không bao giờ được phóng.

Một lực lượng quân sự có thể tạo ra ảnh hưởng lớn nhất không phải khi nó chiến đấu, mà khi sự tồn tại của nó khiến đối phương không dám hành động.

Đó chính là nghịch lý của răn đe.

Sức mạnh quân sự đôi khi có giá trị lớn nhất khi nó không cần được sử dụng.

Vì vậy, muốn hiểu chiến tranh hiện đại, không thể chỉ hỏi:

Ai có khả năng chiến đấu mạnh hơn?

Mà phải hỏi:

Ai có thể khiến đối phương tin rằng chiến đấu sẽ không đem lại kết quả mà họ mong muốn?


RĂN ĐE KHÔNG PHẢI LÀ ĐE DỌA ĐƠN THUẦN

Răn đe thường được hiểu đơn giản là đe dọa trả đũa.

Nhưng một lời đe dọa chỉ có giá trị khi đối phương tin rằng nó có khả năng được thực hiện.

Một quốc gia có thể tuyên bố:

“Nếu anh hành động, tôi sẽ đáp trả.”

Nhưng đối phương sẽ lập tức đặt những câu hỏi khác:

Anh có đủ năng lực không?

Anh có thực sự muốn sử dụng năng lực đó không?

Anh có thể duy trì phản ứng trong bao lâu?

Đồng minh của anh có đứng về phía anh không?

Chi phí của hành động có thực sự lớn hơn lợi ích mà tôi kỳ vọng không?

Răn đe vì thế không chỉ là sức mạnh.

Nó là sự kết hợp giữa:

năng lực → ý chí → tín hiệu → độ tin cậy.


RĂN ĐE LÀM THAY ĐỔI TÍNH TOÁN CỦA ĐỐI PHƯƠNG

Răn đe không nhất thiết phải tiêu diệt đối phương.

Nó nhằm thay đổi quyết định của đối phương.

Nếu một quốc gia muốn tiến hành hành động A nhưng nhận thấy:

lợi ích kỳ vọng của A < chi phí kỳ vọng của A,

thì họ có thể lựa chọn không hành động.

Đó chính là thành công của răn đe.

Vì vậy:

Răn đe thành công có thể không để lại một trận đánh nào.

Không có tên lửa được phóng.

Không có quân đội tiến qua biên giới.

Không có chiến trường.

Nhưng một quyết định chiến lược đã thay đổi.


RĂN ĐE KHÁC VỚI PHÒNG THỦ

Hai khái niệm này thường bị đánh đồng.

Phòng thủ tập trung vào khả năng chống lại hành động của đối phương khi hành động đó xảy ra.

Răn đe tập trung vào việc khiến đối phương không lựa chọn hành động ngay từ đầu.

Một hệ thống phòng không có thể bảo vệ một thành phố khỏi tên lửa.

Nhưng nếu đối phương tin rằng cuộc tấn công sẽ thất bại và phải trả giá quá lớn, họ có thể quyết định không tấn công.

Khi đó, sức mạnh phòng thủ đã tạo ra một hiệu ứng răn đe.

Vì vậy, phòng thủ và răn đe có quan hệ chặt chẽ nhưng không giống nhau.


RĂN ĐE BẰNG TRỪNG PHẠT

Một hình thức răn đe dựa trên việc khiến đối phương tin rằng:

Nếu hành động, họ sẽ phải trả giá.

Cái giá có thể là:

thiệt hại quân sự → tổn thất kinh tế → mất lãnh thổ → mất vị thế → cô lập ngoại giao → nguy cơ leo thang.

Điểm quan trọng là đối phương phải tin rằng cái giá đó đủ lớn.

Nếu lợi ích kỳ vọng vẫn lớn hơn chi phí, răn đe sẽ thất bại.


RĂN ĐE BẰNG TỪ CHỐI

Một hình thức khác không tập trung vào việc trả đũa.

Nó tìm cách khiến đối phương tin rằng:

Ngay cả khi hành động, họ cũng không thể đạt được mục tiêu.

Ví dụ, nếu một lực lượng muốn chiếm một khu vực nhưng đối phương có khả năng phòng thủ đủ mạnh, cuộc tấn công có thể trở nên quá tốn kém hoặc khó thành công.

Khi đó, đối phương có thể từ bỏ ý định.

Đây là răn đe bằng khả năng ngăn đối phương đạt mục tiêu, thay vì chỉ dựa vào lời hứa trả đũa.


NĂNG LỰC KHÔNG ĐỦ — PHẢI CÓ Ý CHÍ

Một quốc gia có thể sở hữu sức mạnh rất lớn.

Nhưng nếu đối phương tin rằng quốc gia đó không sẵn sàng sử dụng sức mạnh, hiệu quả răn đe sẽ suy giảm.

Đây là một trong những vấn đề khó nhất của chiến lược.

Làm thế nào để chứng minh ý chí mà không thực sự phải sử dụng sức mạnh?

Các quốc gia thường sử dụng:

triển khai lực lượng → tập trận → tuyên bố chính sách → cam kết liên minh → bố trí năng lực quân sự → tín hiệu ngoại giao.

Những hành động đó gửi thông điệp đến đối phương.

Nhưng tín hiệu càng mạnh cũng có thể làm tăng nguy cơ hiểu nhầm.


ĐỘ TIN CẬY LÀ TRUNG TÂM CỦA RĂN ĐE

Một năng lực quân sự có thể rất mạnh trên giấy.

Nhưng nếu đối phương không tin rằng nó sẽ được sử dụng đúng lúc, sức mạnh đó có thể không tạo ra răn đe tương xứng.

Độ tin cậy được hình thành từ nhiều yếu tố:

năng lực thực tế → lịch sử hành động → cam kết chính trị → cấu trúc liên minh → khả năng chịu đựng chi phí.

Đó là lý do trong chiến lược, nhận thức của đối phương quan trọng không kém năng lực thực tế.

Răn đe không tồn tại chỉ trong những gì một quốc gia có.

Nó tồn tại trong những gì đối phương tin rằng quốc gia đó có thể và sẽ làm.


RĂN ĐE CÓ THỂ THẤT BẠI

Không có hệ thống răn đe nào tuyệt đối.

Nó có thể thất bại khi:

đối phương đánh giá sai năng lực → đánh giá sai ý chí → đánh giá sai lợi ích → đánh giá sai phản ứng của bên thứ ba.

Nó cũng có thể thất bại khi một bên tin rằng họ có thể kiểm soát leo thang.

Một quốc gia có thể nghĩ:

“Đối phương sẽ không đáp trả quá mạnh.”

Nhưng đối phương lại có cách tính khác.

Khi đó, một hành động ban đầu có thể tạo ra chuỗi phản ứng ngoài dự kiến.


RĂN ĐE VÀ NGHỊCH LÝ CỦA SỨC MẠNH

Răn đe tạo ra một nghịch lý.

Muốn ngăn chiến tranh, một quốc gia đôi khi phải chứng minh rằng mình đủ khả năng tiến hành chiến tranh.

Muốn duy trì hòa bình, họ phải duy trì sức mạnh.

Nhưng nếu phô bày sức mạnh quá mức, đối phương có thể cảm thấy bị đe dọa và tăng cường chuẩn bị.

Khi đó, chính những hành động nhằm tạo an ninh có thể làm tăng cảm giác bất an.

Đây là một phần của nghịch lý an ninh.

Một bên tăng sức mạnh để cảm thấy an toàn.

Bên kia nhìn thấy sức mạnh đó và cảm thấy không an toàn.

Họ lại tăng sức mạnh.

Vòng xoáy tiếp tục.


RĂN ĐE TRONG THỜI ĐẠI HẠT NHÂN

Vũ khí hạt nhân làm khái niệm răn đe trở nên đặc biệt cực đoan.

Khi chi phí của một cuộc chiến có thể trở thành thảm họa đối với cả hai bên, việc sử dụng sức mạnh quân sự trực tiếp trở nên khó tính toán hơn.

Khi đó, năng lực hủy diệt không chỉ được nhìn như một công cụ chiến đấu.

Nó trở thành một công cụ ngăn chiến tranh.

Đây là một trong những nghịch lý lớn nhất của thời đại hạt nhân:

Một loại vũ khí có thể được coi là có giá trị chiến lược không phải vì nó được sử dụng, mà vì đối phương biết rằng nó có thể được sử dụng.

Nhưng răn đe hạt nhân cũng đặt ra rủi ro rất lớn nếu xảy ra tính toán sai, hiểu nhầm hoặc mất kiểm soát.


RĂN ĐE KHÔNG CHỈ DÀNH CHO CƯỜNG QUỐC

Răn đe không phải đặc quyền của các quốc gia lớn.

Một quốc gia nhỏ hơn vẫn có thể tạo ra răn đe nếu có khả năng khiến đối phương nhận thấy:

chi phí xâm lược quá lớn → mục tiêu khó đạt → thời gian chiến tranh kéo dài → tổn thất không thể chấp nhận.

Điều đó có thể đến từ:

địa lý → phòng thủ → liên minh → công nghệ → khả năng huy động xã hội → chiến lược bất đối xứng.

Vì vậy, răn đe không đơn giản là cuộc thi xem ai có nhiều vũ khí hơn.

Nó là cuộc cạnh tranh về khả năng thay đổi tính toán của đối phương.


RĂN ĐE VÀ LIÊN MINH

Một quốc gia có thể tăng khả năng răn đe bằng cách liên kết với các quốc gia khác.

Khi một quốc gia biết rằng hành động chống lại một thành viên có thể kéo theo phản ứng của nhiều thành viên khác, chi phí kỳ vọng của hành động có thể tăng lên.

Liên minh vì vậy không chỉ là một cơ chế chia sẻ phòng thủ.

Nó còn là cơ chế khuếch đại răn đe.

Nhưng điều này cũng đặt ra một vấn đề:

Đồng minh có thực sự hành động khi khủng hoảng xảy ra hay không?

Nếu cam kết không đáng tin cậy, hiệu quả răn đe của liên minh có thể suy giảm.


RĂN ĐE VÀ NHẬN THỨC

Răn đe cuối cùng diễn ra trong tâm trí của đối phương.

Một quốc gia có thể tin rằng mình đang gửi tín hiệu rất rõ.

Nhưng đối phương có thể hiểu tín hiệu theo cách khác.

Một cuộc tập trận có thể được nhìn như tín hiệu phòng thủ.

Nhưng cũng có thể bị xem là chuẩn bị tấn công.

Một tuyên bố nhằm củng cố răn đe có thể được hiểu là đe dọa.

Vì vậy:

Răn đe không chỉ là khả năng gửi tín hiệu. Nó là khả năng khiến đối phương hiểu đúng tín hiệu mà mình muốn gửi.

Đây là lý do giao tiếp chiến lược có vai trò rất lớn trong việc duy trì ổn định.


MỤC TIÊU CỦA CHIẾN TRANH CÓ PHẢI LÀ CHIẾN ĐẤU?

Nếu nhìn chiến tranh từ góc độ quyền lực, câu trả lời trở nên khác.

Mục tiêu cuối cùng không nhất thiết là tiêu diệt đối phương.

Mục tiêu có thể là:

thay đổi hành vi → bảo vệ lợi ích → duy trì vị thế → ngăn đối phương đạt mục tiêu → buộc đối phương chấp nhận một giới hạn.

Chiến đấu chỉ là một trong những phương tiện.

Vì vậy:

Chiến tranh là phương tiện của chính trị; còn răn đe là nghệ thuật đạt mục tiêu mà không cần chiến tranh xảy ra.

Đây chính là nghịch lý:

khả năng chiến đấu có thể được xây dựng để ngăn chiến đấu.


GÓC NHÌN PHỤNG LONG

Phụng Long nhìn răn đe không đơn thuần là:

“Tôi mạnh, vì vậy anh không dám đánh.”

Cấu trúc thực sự phức tạp hơn:

năng lực → ý chí → tín hiệu → nhận thức → tính toán → quyết định.

Nếu một mắt xích yếu, toàn bộ hệ thống răn đe có thể suy giảm.

Một quốc gia có thể có năng lực nhưng thiếu ý chí.

Có ý chí nhưng tín hiệu không rõ.

Tín hiệu rõ nhưng đối phương không tin.

Đối phương tin nhưng vẫn cho rằng lợi ích của hành động lớn hơn chi phí.

Khi đó, răn đe thất bại.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải:

Ai có vũ khí mạnh hơn?

Mà là:

Ai có khả năng khiến đối phương tin rằng lựa chọn tấn công sẽ không đem lại kết quả mà họ mong muốn?

Đó mới là sức mạnh thực sự của răn đe.


CÂU HỎI MỞ

Nếu răn đe phụ thuộc vào cán cân sức mạnh, thì câu hỏi tiếp theo không thể tránh khỏi:

Cán cân đó được đo bằng số lượng vũ khí — hay bằng tổng thể quyền lực mà mỗi bên có thể huy động?

Đó là cánh cửa dẫn tới:

CW-006 — CÂN BẰNG QUÂN SỰ VÀ CÂN BẰNG QUYỀN LỰC.

#CWCornerstone

Để lại một bình luận