You are currently viewing THT-003 — Mối quan hệ trong một hệ thống
Trong một hệ thống, điều quan trọng không chỉ là có những gì, mà còn là chúng tác động lên nhau như thế nào.

THT-003 — Mối quan hệ trong một hệ thống

Mối quan hệ trong một hệ thống là cấu trúc liên kết, tương tác và phụ thuộc giữa các thành phần, quyết định cách hệ thống vận hành và biến đổi.

Hình ảnh khái niệm về các thành phần tương tác và phụ thuộc lẫn nhau về mối quan hệ trong một hệ thống
Trong một hệ thống, điều quan trọng không chỉ là có những gì, mà còn là chúng tác động lên nhau như thế nào.

Nếu muốn hiểu một hệ thống, chúng ta thường bắt đầu bằng cách tìm xem nó có những gì.

Có những thành phần nào?

Có bao nhiêu bộ phận?

Ai tham gia?

Nguồn lực nằm ở đâu?

Đó là cách tiếp cận cần thiết. Nhưng đến một lúc, danh sách các thành phần không còn đủ để giải thích điều gì đang xảy ra.

Bởi hai hệ thống có thể có những thành phần gần như giống nhau, nhưng lại vận hành rất khác nhau.

Điểm khác biệt thường không nằm ở những gì chúng có, mà nằm ở những gì xảy ra giữa chúng.

Một người không tồn tại biệt lập trong một tổ chức. Một doanh nghiệp không tồn tại biệt lập trong nền kinh tế. Một thành phố không tồn tại biệt lập với những thành phố khác.

Mỗi thành phần đều nằm trong những mối quan hệ nhất định.

Và chính những mối quan hệ ấy làm cho một tập hợp các thành phần trở thành một hệ thống đang vận động.

1. Hệ thống không chỉ nằm ở các thành phần

Hãy hình dung một doanh nghiệp có mười phòng ban.

Nếu chỉ nhìn danh sách, chúng ta biết doanh nghiệp có:

  • tài chính,
  • nhân sự,
  • kinh doanh,
  • marketing,
  • sản xuất,
  • công nghệ…

Nhưng danh sách đó chưa cho biết doanh nghiệp vận hành tốt hay không.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Phòng ban nào cung cấp thông tin cho phòng ban nào?

Ai có quyền quyết định?

Ai phải chờ ai?

Nguồn lực đi theo hướng nào?

Khi một bộ phận thay đổi, bộ phận nào sẽ bị ảnh hưởng?

Một quyết định ở cấp trên được truyền xuống dưới bằng cách nào?

Đó là lúc chúng ta bắt đầu nhìn vào mối quan hệ.

Nếu các thành phần là những “nút” của hệ thống, thì mối quan hệ chính là những “đường nối” giữa các nút đó.

Một hệ thống không chỉ được tạo nên bởi những thứ tồn tại bên trong nó.

Nó còn được tạo nên bởi cách những thứ đó tác động và phụ thuộc lẫn nhau.

2. Có liên quan chưa phải là hiểu mối quan hệ trong một hệ thống

Trong đời sống, chúng ta thường nói:

“A có liên quan đến B.”

Nhưng trong tư duy hệ thống, câu nói đó mới chỉ là điểm bắt đầu.

Cần hỏi tiếp:

A tác động đến B theo hướng nào?

A tăng thì B tăng hay giảm?

Tác động đó mạnh hay yếu?

Nó xảy ra ngay lập tức hay sau một khoảng thời gian?

B có tác động ngược trở lại A hay không?

Những câu hỏi này biến một mối liên hệ mơ hồ thành một quan hệ có thể quan sát và phân tích.

Ví dụ, giá một mặt hàng tăng có thể làm người tiêu dùng giảm mua.

Nhưng nếu giá tăng khiến nhà sản xuất tăng đầu tư, nguồn cung sau đó tăng lên và giá lại giảm, thì câu chuyện không còn là một mũi tên đơn giản từ giá đến nhu cầu.

Hệ thống đã bắt đầu phản ứng với chính những thay đổi bên trong nó.

Đây là lý do không thể hiểu đầy đủ một hệ thống chỉ bằng những câu nói như:

“A ảnh hưởng đến B.”

Câu hỏi quan trọng hơn là:

“Ảnh hưởng như thế nào, qua con đường nào và trong khoảng thời gian nào?”

3. Có những quan hệ cùng chiều và ngược chiều

Một trong những điều đầu tiên cần nhận ra khi quan sát quan hệ trong hệ thống là tác động không phải lúc nào cũng cùng chiều.

Có trường hợp:

A tăng → B tăng.

Nhưng cũng có trường hợp:

A tăng → B giảm.

Ví dụ, khi áp lực công việc tăng, số giờ làm việc có thể tăng trong một thời gian.

Nhưng nếu áp lực tiếp tục tăng quá mức, hiệu suất có thể giảm.

Cùng một biến số, nhưng quan hệ có thể thay đổi tùy theo điều kiện của hệ thống.

Điều này nhắc chúng ta rằng hệ thống thực tế thường phức tạp hơn những quy tắc tuyến tính mà con người dễ hình dung.

Một mối quan hệ không nên được hiểu đơn giản là:

“A luôn gây ra B.”

Mà cần được đặt trong bối cảnh:

“Trong điều kiện nào, A tác động đến B theo cách này?”

Đó là một cách nhìn thận trọng hơn và cũng thực tế hơn.

4. Quan hệ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp

Một trong những lý do khiến hệ thống khó hiểu là kết quả chúng ta nhìn thấy có thể không đến trực tiếp từ nguyên nhân mà chúng ta đang quan sát.

Có thể có cả một chuỗi quan hệ nằm ở giữa.

Ví dụ:

A → B → C → D

A có thể không trực tiếp tác động vào D.

Nhưng nếu A thay đổi, B thay đổi; B thay đổi làm C thay đổi; và C thay đổi làm D thay đổi, thì cuối cùng D vẫn chịu ảnh hưởng.

Trong đời sống, chúng ta thường chỉ nhìn vào mắt xích gần nhất.

Một doanh nghiệp bán hàng giảm sút có thể nhìn ngay vào đội ngũ bán hàng.

Nhưng nguyên nhân có thể nằm ở:

chính sách giá → khả năng cạnh tranh → nhu cầu khách hàng → doanh số.

Hoặc:

chất lượng sản phẩm → đánh giá khách hàng → uy tín → doanh số.

Khi đó, nếu chỉ xử lý mắt xích cuối cùng, hệ thống có thể không thay đổi đáng kể.

Bởi nguyên nhân thực sự nằm ở một nơi khác trong mạng lưới quan hệ.

Trong hệ thống, nguyên nhân của một kết quả không nhất thiết nằm ngay bên cạnh kết quả đó.

5. Có những quan hệ đi qua một khoảng thời gian

Một mối quan hệ còn có một đặc điểm dễ bị bỏ qua: độ trễ.

Chúng ta hành động hôm nay nhưng kết quả có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Đầu tư vào giáo dục không lập tức tạo ra một lực lượng lao động có kỹ năng cao.

Đầu tư vào hạ tầng không lập tức tạo ra toàn bộ tác động kinh tế.

Một chính sách mới cũng không nhất thiết lập tức thay đổi hành vi xã hội.

Nếu không nhìn thấy độ trễ, người quan sát rất dễ kết luận quá sớm.

Họ có thể nghĩ:

“Đã làm nhưng không có kết quả.”

Trong khi thực tế, mối quan hệ vẫn đang vận động nhưng kết quả chưa xuất hiện ở thời điểm quan sát.

Vì vậy:

Khoảng thời gian giữa một tác động và kết quả của nó cũng là một phần của mối quan hệ.

Điều này đặc biệt quan trọng khi phân tích những hệ thống có quy mô lớn và tốc độ thay đổi chậm.

6. Quan hệ có thể quay trở lại chính nó

Đây là lúc hệ thống bắt đầu trở nên khác với một chuỗi nguyên nhân thông thường.

Hãy tưởng tượng:

A tác động đến B.

Nhưng B lại tác động trở lại A.

Khi đó, chúng ta có một vòng tương tác.

Ví dụ trong một tổ chức:

Hiệu suất giảm → niềm tin giảm → kiểm soát tăng → quyền tự chủ giảm → động lực giảm → hiệu suất tiếp tục giảm.

Nếu chỉ nhìn một đoạn của chuỗi, chúng ta có thể nói:

“Nhân viên thiếu động lực.”

Nhưng nếu nhìn toàn bộ quan hệ, chúng ta thấy một điều khác.

Chính cách tổ chức phản ứng với hiệu suất thấp có thể đang góp phần duy trì hiệu suất thấp.

Đây là một bước chuyển rất quan trọng trong tư duy hệ thống.

Một kết quả không chỉ là đầu ra của hệ thống.

Trong một số trường hợp, nó có thể quay trở lại và trở thành tác nhân ảnh hưởng đến chính hệ thống.

Từ đây, chúng ta bắt đầu chạm tới khái niệm phản hồi.

Nhưng điều quan trọng ở bài này chưa phải là học kỹ thuật vẽ vòng phản hồi.

Điều quan trọng là nhận ra:

Các mối quan hệ trong hệ thống có thể tác động qua lại, chứ không phải lúc nào cũng chạy theo một đường thẳng từ nguyên nhân đến kết quả.

7. Mối quan hệ trong một hệ thống tạo ra sự phụ thuộc

Mối quan hệ trong một hệ thống không chỉ kết nối các thành phần với nhau mà còn tạo ra những dạng phụ thuộc nhất định. Khi một thành phần thay đổi, các thành phần khác có thể bị tác động theo, khiến toàn bộ hệ thống thay đổi.

Không phải mối quan hệ nào cũng giống nhau.

Có những quan hệ tạo ra sự phụ thuộc.

Một doanh nghiệp có thể phụ thuộc vào một nhà cung cấp quan trọng.

Một thành phố có thể phụ thuộc vào một tuyến giao thông huyết mạch.

Một tổ chức có thể phụ thuộc vào một nguồn thông tin.

Một nền kinh tế có thể phụ thuộc vào một thị trường xuất khẩu.

Khi mức độ phụ thuộc cao, thay đổi ở một thành phần có thể gây ảnh hưởng lớn đến những thành phần khác.

Vì vậy, khi nhìn vào một hệ thống, không chỉ nên hỏi:

“A có liên quan đến B không?”

Mà nên hỏi:

“A phụ thuộc vào B ở mức độ nào?”

Và ngược lại:

“B có phụ thuộc vào A ở mức độ tương tự không?”

Nếu hai bên phụ thuộc lẫn nhau tương đối cân bằng, quan hệ có một tính chất khác.

Nếu một bên phụ thuộc rất mạnh trong khi bên kia gần như không phụ thuộc, cán cân quan hệ sẽ khác.

Từ đây, chúng ta bắt đầu thấy một thứ thường nằm phía sau các quan hệ kinh tế và tổ chức:

quyền lực.

8. Quyền lực có thể nằm trong một mối quan hệ

Quyền lực không phải lúc nào cũng nằm ở người có chức danh cao nhất.

Nó có thể nằm ở vị trí kiểm soát một dòng quan trọng của hệ thống.

Ai kiểm soát thông tin?

Ai kiểm soát nguồn lực?

Ai có quyền mở hoặc đóng một nút thắt?

Ai có khả năng trì hoãn quyết định?

Ai có thể khiến người khác phải phụ thuộc vào mình?

Những câu hỏi đó cho thấy quyền lực có thể được hình thành từ cấu trúc quan hệ.

Một người không cần có chức vụ cao nhất vẫn có thể có ảnh hưởng rất lớn nếu họ kiểm soát một mắt xích mà nhiều thành phần khác phụ thuộc vào.

Vì vậy, muốn hiểu quyền lực trong một hệ thống, đôi khi không nên bắt đầu bằng việc nhìn vào chức danh.

Hãy bắt đầu bằng việc nhìn vào quan hệ phụ thuộc.

Ai phụ thuộc vào ai?

Thông tin đi qua ai?

Nguồn lực đi qua ai?

Quyết định phải được mở khóa bởi ai?

Câu trả lời có thể cho chúng ta một bức tranh về quyền lực thực tế sâu hơn nhiều so với một sơ đồ tổ chức.

9. Không phải mọi mối quan hệ đều quan trọng như nhau

Một hệ thống lớn có thể có hàng nghìn, thậm chí hàng triệu mối quan hệ.

Nếu cố gắng phân tích tất cả chúng với mức độ như nhau, chúng ta sẽ nhanh chóng bị chìm trong sự phức tạp.

Vì vậy, một người tư duy hệ thống cần biết đặt câu hỏi:

Mối quan hệ nào thực sự quan trọng?

Có quan hệ yếu.

Có quan hệ mạnh.

Có quan hệ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.

Có quan hệ duy trì trong nhiều năm.

Có quan hệ gần như không ảnh hưởng đến hành vi chung.

Nhưng cũng có những quan hệ mà chỉ cần thay đổi một chút đã có thể làm cả hệ thống phản ứng.

Do đó, mục tiêu của phân tích không phải là vẽ ra càng nhiều đường nối càng tốt.

Mục tiêu là nhận ra những mối quan hệ có sức chi phối đáng kể đối với hành vi của hệ thống.

Đây là một khác biệt rất lớn.

Người mới bắt đầu nhìn hệ thống thường cố gắng nhìn thấy mọi thứ.

Người có kinh nghiệm hơn bắt đầu tìm:

Thứ gì thực sự đáng để nhìn?

10. Không phải mọi mối quan hệ đều là quan hệ nhân quả

Có một điểm cần đặc biệt thận trọng.

Khi nhìn thấy hai thành phần có liên hệ với nhau, chúng ta rất dễ kết luận rằng:

A gây ra B.

Nhưng quan hệ giữa hai thành phần có thể là nhiều thứ khác:

  • trao đổi,
  • hợp tác,
  • cạnh tranh,
  • phụ thuộc,
  • truyền thông tin,
  • kiểm soát,
  • ràng buộc,
  • tương tác hai chiều.

Ngay cả khi hai biến thay đổi cùng nhau, điều đó cũng chưa đủ để chứng minh rằng một biến trực tiếp gây ra biến kia.

Tư duy hệ thống vì thế không khuyến khích việc vội vàng gắn nhãn nguyên nhân.

Nó khuyến khích chúng ta nhìn kỹ hơn:

Khi đặt câu hỏi đó, chúng ta bắt đầu phân biệt được mối quan hệ trong một hệ thống với một sự liên hệ đơn thuần giữa hai sự kiện.

Câu hỏi này giúp chúng ta tránh một trong những lỗi phổ biến nhất khi phân tích hệ thống: biến một mạng lưới quan hệ phức tạp thành một chuỗi nguyên nhân đơn giản.

11. Thay đổi một mối quan hệ có thể thay đổi cả cấu trúc

Ở bài trước, chúng ta đã nhìn thấy rằng cấu trúc của hệ thống được hình thành bởi cách các thành phần được tổ chức với nhau.

Điều đó có nghĩa là nếu những mối quan hệ quan trọng thay đổi, cấu trúc cũng có thể thay đổi.

Một tổ chức từ tập trung chuyển sang phân quyền.

Quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới thay đổi.

Thông tin được đưa xuống gần nơi ra quyết định hơn.

Quyền hạn được phân bổ lại.

Trách nhiệm cũng thay đổi theo.

Con người có thể chưa thay đổi nhiều.

Nhưng cách họ liên kết với nhau đã thay đổi.

Và khi quan hệ thay đổi, hành vi của hệ thống có thể thay đổi theo.

Đây là lý do giải quyết một vấn đề hệ thống không phải lúc nào cũng cần bắt đầu bằng việc thay người hoặc bổ sung nguồn lực.

Đôi khi câu hỏi đáng giá hơn là:

“Có mối quan hệ nào cần được thiết kế lại không?”

12. Góc nhìn Phụng Long

Trong đời sống, chúng ta thường nhìn thấy con người trước khi nhìn thấy quan hệ giữa con người.

Thấy một người ra quyết định sai, chúng ta nói người đó kém.

Thấy một bộ máy chậm, chúng ta nói những người trong đó thiếu năng lực.

Thấy hai bộ phận không hợp tác, chúng ta nói họ thiếu tinh thần phối hợp.

Nhưng nếu cùng một kiểu hành vi liên tục xuất hiện ở những con người khác nhau, trong những thời điểm khác nhau, thì có một câu hỏi đáng để đặt ra:

Có phải cấu trúc quan hệ đang khiến những con người khác nhau cùng hành xử theo một khuôn mẫu?

Đây là nơi việc nhìn mối quan hệ trong một hệ thống có thể thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn một vấn đề.

Không phải bỏ qua con người.

Mà đặt con người vào đúng mạng lưới quan hệ nơi họ đang hành động.

Một người được trao quyền có thể hành xử rất khác một người không có quyền quyết định.

Một người có đầy đủ thông tin có thể hành xử rất khác một người chỉ nhận được thông tin sau cùng.

Một người được khuyến khích hợp tác có thể hành xử rất khác một người bị đặt trong một cơ chế cạnh tranh liên tục.

Vì vậy, trước khi kết luận:

“Con người này như thế.”

hãy thử hỏi:

“Mối quan hệ và cấu trúc nào đang khiến họ hành xử như thế?”

Đó là một câu hỏi khó hơn.

Nhưng thường cũng là câu hỏi giúp chúng ta nhìn sâu hơn vào hệ thống.

13. Nhìn mối quan hệ trong một hệ thống qua những gì xảy ra giữa các thành phần

Một hệ thống có những thành phần. Các thành phần có quan hệ. Các quan hệ tạo nên cấu trúc. Và cấu trúc góp phần tạo ra hành vi.

Các thành phần có quan hệ.

Các quan hệ tạo nên cấu trúc.

Và cấu trúc góp phần tạo ra hành vi.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào các thành phần, chúng ta sẽ bỏ qua phần nằm ở giữa chúng.

Đó có thể là:

dòng thông tin.

dòng nguồn lực.

quyền lực.

sự phụ thuộc.

cạnh tranh.

hợp tác.

phản ứng.

độ trễ.

những vòng tác động quay trở lại chính hệ thống.

Đó là lý do khi đứng trước một vấn đề phức tạp, hãy thử thay đổi câu hỏi.

Đừng chỉ hỏi:

“Ai đang làm gì?”

Hãy hỏi:

“Ai đang tác động đến ai?”

Đừng chỉ hỏi:

“Ai có quyền?”

Hãy hỏi:

“Quyền lực được hình thành từ mối quan hệ nào?”

Đừng chỉ hỏi:

“Vì sao kết quả này xảy ra?”

Hãy hỏi:

“Những mối quan hệ nào đã cùng tạo ra kết quả này?”

Và sâu hơn nữa:

“Nếu một mắt xích thay đổi, những mắt xích khác sẽ phản ứng như thế nào?”

Khi bắt đầu đặt những câu hỏi đó, chúng ta không còn nhìn hệ thống như một tập hợp những vật thể đứng cạnh nhau.

Chúng ta bắt đầu nhìn thấy mạng lưới tương tác đang làm cho hệ thống vận động.

Nếu thành phần cho chúng ta biết hệ thống có gì, và cấu trúc cho chúng ta biết những thành phần ấy được tổ chức như thế nào, thì mối quan hệ trong một hệ thống giúp chúng ta nhìn thấy điều thực sự đang xảy ra giữa chúng.

Và đó chính là bước tiếp theo để hiểu một hệ thống:

Không chỉ nhìn các nút. Hãy nhìn những đường nối giữa các nút.


Link tham khảo

Encyclopaedia Britannica — Systems theory


THÔNG TIN TÀI LIỆU

TrườngNội dung
Mã tài liệuTHT-003
Loại tài liệuPMC — Publishing Master Copy
CategoryTƯ DUY HỆ THỐNG → NỀN TẢNG
Tiêu đềMối quan hệ trong một hệ thống
Vai tròBài nền tảng
SeriesGNPL — Tư Duy Hệ Thống
Trạng tháiMaster Copy v1.0 — SEO Refinement

#Cacthanhphancuahethong #Cautruchethong #Hethongvanhanhnhuthenao #Moiquanhegiuacacthanhphan #Quanhetronghethong #Tuduyhethong

Để lại một bình luận