
Giải ngân đầu tư công Đà Nẵng đã đạt 72,25% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao, tương đương hơn 14.442 tỷ đồng, theo số liệu được Báo Đà Nẵng công bố ngày 25/10/2026. Đây là kết quả đáng chú ý trong bối cảnh thành phố đang thúc đẩy đầu tư hạ tầng và tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, khi phân tích giải ngân đầu tư công Đà Nẵng, một chi tiết cần được xem xét kỹ hơn: khoảng 35,89% số vốn đã giải ngân thuộc phần tạm ứng, trong khi 64,11% là thanh toán khối lượng hoàn thành.
Điều đó đặt ra một câu hỏi quan trọng: tiền đã được giải ngân, nhưng bao nhiêu công trình đã hoàn thành, bao nhiêu năng lực hạ tầng đã hình thành và giá trị kinh tế – xã hội thực tế đã được tạo ra đến đâu?
Để trả lời, cần phân biệt bốn tầng kết quả của đầu tư công: dòng vốn, khối lượng thực hiện, công năng sử dụng và hiệu quả phát triển.
1. Giải ngân đầu tư công Đà Nẵng đạt 72,25% phản ánh điều gì?
Theo bài viết Để mỗi đồng vốn đầu tư công phát huy giá trị đăng trên Báo Đà Nẵng ngày 25/10/2026, thành phố đã giải ngân hơn 14.442 tỷ đồng, đạt 72,25% kế hoạch vốn do Thủ tướng Chính phủ giao.
Trong tổng số vốn đã giải ngân, khoảng 9.259 tỷ đồng là thanh toán khối lượng hoàn thành, tương đương 64,11%; khoảng 5.183 tỷ đồng là tạm ứng, tương đương 35,89%.

Các con số này phản ánh hai trạng thái khác nhau của dòng vốn đầu tư công.
Thanh toán khối lượng hoàn thành gắn với phần công việc đã được xác nhận đủ điều kiện thanh toán theo quy định và hợp đồng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa toàn bộ công trình đã hoàn thành hoặc được đưa vào sử dụng.
Tạm ứng là khoản vốn được chuyển trước theo điều kiện hợp đồng để phục vụ quá trình thực hiện dự án. Khoản tiền này có thể giúp nhà thầu huy động thiết bị, mua sắm vật tư, chuẩn bị nhân lực và triển khai thi công.
Vì vậy, tỷ trọng tạm ứng 35,89% không phải bằng chứng về thất thoát hay sử dụng vốn sai mục đích. Nhưng đây là chỉ tiêu cần được theo dõi cùng với tiến độ thực hiện, khối lượng nghiệm thu và thu hồi tạm ứng.
Tỷ lệ giải ngân 72,25% không có nghĩa 72,25% công trình đã hoàn thành, càng không có nghĩa 72,25% giá trị kinh tế – xã hội dự kiến đã được tạo ra.
Ba kết quả ấy thuộc những cấp độ đánh giá khác nhau.
Vì vậy, khi đánh giá giải ngân đầu tư công Đà Nẵng, cần nhìn đồng thời tỷ lệ giải ngân, cơ cấu tạm ứng, khối lượng đã thanh toán và tiến độ hoàn thành thực tế. Chỉ tiêu tài chính là cần thiết, nhưng không thể thay thế các chỉ tiêu về kết quả đầu tư.
2. Vì sao giải ngân nhanh chưa đồng nghĩa với đầu tư công hiệu quả?
Giải ngân là một điều kiện quan trọng để dự án được triển khai. Khi vốn không được giải ngân, nhà thầu có thể thiếu nguồn lực, tiến độ bị ảnh hưởng và lợi ích từ công trình tiếp tục bị trì hoãn.
Nhưng giải ngân chỉ phản ánh một phần của quá trình đầu tư.
Một tuyến đường có thể được thanh toán khối lượng xây dựng nhưng chưa kết nối với hệ thống giao thông hiện hữu. Một hệ thống thoát nước có thể hoàn thành các tuyến cống chính nhưng chưa có đầy đủ công trình đấu nối. Một cây cầu có thể hoàn thành kết cấu nhưng chưa đủ điều kiện khai thác.
Trong những trường hợp đó, sản phẩm xây dựng đã hình thành nhưng công năng phục vụ xã hội chưa phát huy tương ứng.
Điều này không có nghĩa các khoản chi đã thực hiện là vô ích. Nó cho thấy giá trị đầu tư công được tạo ra theo từng giai đoạn, với những điều kiện chuyển đổi khác nhau.
Tiền đã đến nhà thầu không đồng nghĩa năng lực phục vụ người dân đã hình thành.
Đây là lý do cần phân biệt tiến độ tài chính với tiến độ vật chất và kết quả vận hành của dự án.
3. Khi chỉ tiêu giải ngân có nguy cơ chi phối lựa chọn dự án
Một vấn đề quan trọng trong quản trị đầu tư công là mối quan hệ giữa áp lực hoàn thành kế hoạch vốn và mục tiêu tạo ra giá trị phát triển.
Hãy xét hai dự án giả định.
Dự án thứ nhất là một tuyến đường có mặt bằng thuận lợi, hồ sơ hoàn chỉnh và điều kiện thi công tương đối đơn giản. Dự án có thể triển khai nhanh, giải ngân thuận lợi và sớm hoàn thành kế hoạch vốn.
Dự án thứ hai là một hệ thống thoát nước tại khu vực thường xuyên ngập. Công trình phải xử lý nhiều tuyến cống hiện hữu, tổ chức thi công trong khu dân cư đông đúc, giải quyết mặt bằng và bảo đảm sự đồng bộ của toàn bộ mạng lưới.
Dự án thứ hai có thể giải ngân chậm hơn. Nhưng nếu hoàn thành, nó có khả năng giảm thiệt hại tài sản, hạn chế gián đoạn giao thông, cải thiện vệ sinh môi trường và nâng cao chất lượng sống cho nhiều hộ dân.
Nếu chỉ so sánh tốc độ giải ngân, dự án thứ nhất có thể được đánh giá thuận lợi hơn. Nhưng nếu xét lợi ích kinh tế – xã hội trong suốt vòng đời công trình, kết quả có thể khác.
Đây là tình huống giả định nhằm phân tích cơ chế lựa chọn đầu tư, không phải nhận định về hai dự án cụ thể tại Đà Nẵng.
Đặt trong bối cảnh giải ngân đầu tư công Đà Nẵng, vấn đề không phải xác định dự án nào giải ngân nhanh hay chậm chỉ từ số liệu tổng hợp. Điều cần làm là kiểm tra liệu cơ chế đánh giá tiến độ vốn có đang tạo động lực phù hợp cho việc lựa chọn và thực hiện những dự án mang lại lợi ích xã hội lớn nhất hay không.
KHI TỐC ĐỘ GIẢI NGÂN TRỞ THÀNH THƯỚC ĐO CHI PHỐI, DỰ ÁN DỄ TRIỂN KHAI CÓ NGUY CƠ ĐƯỢC ƯU TIÊN HƠN DỰ ÁN TẠO RA GIÁ TRỊ XÃ HỘI LỚN.
Nguy cơ này không đồng nghĩa mọi dự án giải ngân nhanh đều kém hiệu quả, hoặc dự án giải ngân chậm mặc nhiên có giá trị cao hơn.
Vấn đề nằm ở hệ thống tiêu chí đánh giá và cơ chế khuyến khích thực hiện.
Một hệ thống quản trị tốt cần thúc đẩy giải ngân đúng tiến độ nhưng đồng thời bảo đảm lựa chọn dự án dựa trên nhu cầu thực tế, lợi ích dự kiến, mức độ cấp thiết và khả năng vận hành sau đầu tư.
4. Bốn tầng chuyển đổi từ vốn đầu tư công thành năng lực phát triển
Để đánh giá hiệu quả đầu tư công, có thể sử dụng một khung phân tích gồm bốn tầng liên tiếp.
Tầng 1: Dòng vốn — Tiền đã được phân bổ và giải ngân đến đâu?
Đây là tầng phản ánh tiến độ tài chính của dự án.
Những chỉ tiêu quan trọng gồm kế hoạch vốn được giao, số vốn đã giải ngân, tỷ lệ giải ngân, cơ cấu tạm ứng và thanh toán, tiến độ thu hồi tạm ứng.
Các chỉ tiêu này giúp nhận diện khả năng hấp thụ vốn, tổ chức thực hiện và tuân thủ tiến độ tài chính.
Tuy nhiên, chúng chưa đủ để đánh giá sản phẩm cuối cùng.
Tầng 2: Khối lượng — Vốn đã chuyển thành sản phẩm xây dựng như thế nào?
Ở tầng này, trọng tâm chuyển từ tiền sang kết quả thực hiện.
Một dự án đường giao thông cần được đánh giá theo khối lượng nền đường, mặt đường, cầu, cống và các hạng mục liên quan. Một dự án thoát nước cần xem xét chiều dài tuyến cống, năng lực trạm bơm, các điểm đấu nối và mức độ hoàn chỉnh của hệ thống.
Cần phân biệt khối lượng thực tế, khối lượng đã nghiệm thu và giá trị đã thanh toán.
Các chỉ tiêu này có liên hệ với nhau nhưng không hoàn toàn trùng nhau tại mọi thời điểm.
Tầng 3: Công năng — Công trình đã thực sự phục vụ người dân chưa?
Đây là bước chuyển từ sản phẩm xây dựng sang năng lực hạ tầng.
Một tuyến đường chỉ phát huy đầy đủ công năng khi có khả năng kết nối với mạng lưới giao thông và đáp ứng nhu cầu đi lại.
Một hệ thống thoát nước phải được đánh giá trong quan hệ với toàn bộ lưu vực, cao độ địa hình, các tuyến thu gom, cửa xả và điều kiện vận hành.
Một bệnh viện không chỉ cần hoàn thành xây dựng mà còn phải có trang thiết bị, nhân lực và các điều kiện cần thiết để cung cấp dịch vụ.
Như vậy, hoàn thành xây dựng là một điều kiện để hình thành công năng, nhưng chưa phải lúc nào cũng đủ.
Tầng 4: Giá trị kinh tế – xã hội — Công trình đã tạo ra lợi ích gì?
Đây là tầng đánh giá kết quả phát triển.
Đối với giao thông, cần đo lường thời gian đi lại, chi phí vận tải, mức độ an toàn và khả năng tiếp cận các trung tâm kinh tế.
Đối với thoát nước, cần theo dõi tần suất ngập, thời gian ngập, mức độ thiệt hại và số hộ dân được cải thiện điều kiện sống.
Đối với hạ tầng phục vụ sản xuất, cần xem xét khả năng thu hút hoạt động kinh tế, giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Các lợi ích này cần được đánh giá trong tương quan với tổng chi phí đầu tư, chi phí vận hành, bảo trì, tác động môi trường và thời gian khai thác.
Hoàn thành công trình là kết quả xây dựng. Hình thành công năng là kết quả vận hành. Tạo ra lợi ích bền vững mới là kết quả phát triển.
Bốn tầng không phải bốn tỷ lệ có thể cộng lại thành một con số tổng hợp. Chúng là bốn lớp thông tin giúp nhận diện vốn đầu tư đã chuyển hóa thành giá trị đến đâu.

5. Giải ngân đầu tư công Đà Nẵng và áp lực tăng trưởng kinh tế năm 2026
Giải ngân đầu tư công Đà Nẵng không chỉ là vấn đề thực hiện kế hoạch ngân sách mà còn gắn với yêu cầu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của thành phố.
Theo số liệu được Báo Đà Nẵng dẫn ngày 25/10/2026, GRDP chín tháng đầu năm tăng 10,31%. Để đạt mục tiêu tăng trưởng cả năm 11,22%, kịch bản được công bố đặt ra mức tăng trưởng quý IV khoảng 13,61%.
Trong bối cảnh đó, đẩy nhanh giải ngân vốn đầu tư công có thể hỗ trợ hoạt động xây dựng, nhu cầu vật liệu, vận tải và việc làm. Tuy nhiên, tác động kinh tế trong giai đoạn thi công cần được phân biệt với giá trị dài hạn khi hạ tầng đi vào vận hành.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng cả năm 11,22%, kịch bản được công bố đặt ra mức tăng trưởng quý IV khoảng 13,61%.
Trong bối cảnh đó, thúc đẩy đầu tư công là một công cụ quan trọng để hỗ trợ hoạt động kinh tế.
Quá trình xây dựng công trình tạo ra nhu cầu về vật liệu, vận tải, máy móc, lao động và nhiều dịch vụ liên quan. Đây là những tác động có thể xuất hiện ngay trong giai đoạn triển khai.
Nhưng tác động kinh tế của hoạt động xây dựng cần được phân biệt với lợi ích lâu dài của hạ tầng sau khi hoàn thành.
Một dự án có thể đóng góp vào hoạt động kinh tế trong năm thực hiện nhưng phải nhiều năm sau mới tạo ra đầy đủ lợi ích khai thác.
Ngược lại, một dự án hạ tầng được chuẩn bị tốt, lựa chọn đúng vị trí và kết nối đồng bộ có thể tạo ra năng lực phục vụ trong nhiều thập kỷ.
Vì vậy, quản trị đầu tư công cần giải quyết đồng thời hai mục tiêu: sử dụng vốn đúng tiến độ và hình thành năng lực phát triển lâu dài.
Giải ngân nhanh có thể hỗ trợ tăng trưởng trước mắt. Nhưng hiệu quả vận hành mới quyết định phần lớn giá trị dài hạn của hạ tầng.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các đô thị đang mở rộng không gian phát triển, nơi hiệu quả của một công trình thường phụ thuộc vào những công trình khác trong cùng hệ thống.
6. Vì sao phải đánh giá tính đồng bộ của hệ thống hạ tầng?
Một công trình hạ tầng hiếm khi tạo ra giá trị hoàn toàn độc lập.
Một cây cầu cần có đường dẫn và mạng lưới giao thông kết nối. Một tuyến đường cần gắn với phân bố dân cư, việc làm và các hoạt động kinh tế. Một hệ thống thoát nước cần phù hợp với địa hình, lưu vực và khả năng tiếp nhận nước của khu vực hạ lưu.
Nếu từng hạng mục được triển khai theo tiến độ riêng nhưng thiếu sự phối hợp, toàn bộ hệ thống có thể chưa đạt công năng mong muốn.
Đây là khác biệt giữa hiệu quả của một dự án riêng lẻ và hiệu quả của hệ thống hạ tầng.
Trong quản trị không gian đô thị, câu hỏi không chỉ là một công trình đã hoàn thành hay chưa, mà còn là công trình ấy đã làm thay đổi khả năng kết nối, vận hành và phân bố hoạt động của đô thị như thế nào.
Đối với Đà Nẵng, cách tiếp cận này có ý nghĩa khi đánh giá các dự án giao thông, thoát nước, hạ tầng khu dân cư và những công trình có tính liên vùng.
Không thể chỉ nhìn giá trị giải ngân của từng dự án mà bỏ qua quan hệ giữa chúng.
Một công trình hoàn thành đúng tiến độ có thể vẫn chưa tạo ra giá trị tối đa nếu hệ thống mà nó phục vụ chưa đồng bộ.
7. Cần công khai những dữ liệu nào để đánh giá hiệu quả đầu tư công?
Để nhìn đầy đủ hơn kết quả đầu tư công, ngoài tỷ lệ giải ngân, cần có những nhóm dữ liệu bổ sung.
Trước hết là dữ liệu tài chính, gồm vốn được giao, vốn giải ngân, tạm ứng, thanh toán khối lượng hoàn thành và thu hồi tạm ứng.
Tiếp theo là dữ liệu thực hiện, gồm tiến độ thi công, khối lượng nghiệm thu, tình trạng mặt bằng, thay đổi thiết kế, điều chỉnh tổng mức đầu tư và thời điểm dự kiến hoàn thành.
Nhóm thứ ba là dữ liệu vận hành, gồm tình trạng bàn giao, khả năng kết nối, công suất khai thác, chi phí bảo trì và các điều kiện cần thiết để công trình phát huy công năng.
Cuối cùng là dữ liệu hiệu quả, phản ánh mức độ đạt được những mục tiêu đã đặt ra khi quyết định đầu tư.
Đối với giải ngân đầu tư công Đà Nẵng, việc công khai dữ liệu theo từng dự án sẽ giúp phân biệt rõ hơn giữa tiến độ tài chính và kết quả thực hiện. Đặc biệt, những công trình đã hoàn thành nhưng chưa vận hành đồng bộ cần được theo dõi riêng, thay vì chỉ phản ánh trong báo cáo tổng hợp về giải ngân vốn.
Một dự án chống ngập cần được đánh giá bằng kết quả giảm ngập. Một dự án giao thông cần được đánh giá bằng năng lực kết nối và lợi ích đi lại. Một công trình công cộng cần được đánh giá bằng chất lượng dịch vụ mà người dân thực sự tiếp cận.
Đặc biệt, cần so sánh kết quả thực tế với mục tiêu ban đầu và điều kiện trước khi có dự án, đồng thời tính đến các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Công khai những dữ liệu này không chỉ giúp giám sát sử dụng vốn mà còn cải thiện chất lượng quyết định đầu tư trong tương lai.
8. Từ quản lý giải ngân đến quản trị giá trị đầu tư công
Tỷ lệ giải ngân 72,25% của Đà Nẵng phản ánh một kết quả tài chính đáng ghi nhận. Tỷ trọng tạm ứng 35,89% là thông tin cần được theo dõi trong quan hệ với tiến độ thực hiện và thu hồi tạm ứng.
Tuy nhiên, từ những số liệu tổng hợp hiện có, chưa thể kết luận hiệu quả thực tế của từng dự án hoặc xác định chính xác bao nhiêu giá trị kinh tế – xã hội đã được hình thành.
Để làm được điều đó, cần tiếp tục theo dõi tiến độ nghiệm thu, hoàn thành, bàn giao, khai thác và đánh giá hiệu quả sau đầu tư.
Đẩy nhanh giải ngân vẫn là yêu cầu cần thiết. Nhưng tốc độ giải ngân phải đi cùng chất lượng chuẩn bị dự án, lựa chọn đúng nhu cầu, kiểm soát quá trình thực hiện và tổ chức vận hành đồng bộ.
Điều quan trọng không phải lựa chọn giữa giải ngân nhanh và đầu tư hiệu quả, mà là thiết kế một hệ thống quản trị có thể đạt được cả hai.
Từ trường hợp giải ngân đầu tư công Đà Nẵng đạt 72,25%, có thể rút ra một vấn đề quản trị rộng hơn: tỷ lệ giải ngân cho biết khả năng thực hiện kế hoạch vốn, nhưng chưa đủ để xác định hiệu quả đầu tư.
Muốn đánh giá giá trị thực tế, cần theo dõi toàn bộ quá trình chuyển đổi từ dòng tiền sang khối lượng xây dựng, công năng vận hành và lợi ích kinh tế – xã hội.
GIẢI NGÂN CHO BIẾT TIỀN ĐÃ ĐI ĐẾN ĐÂU. HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ MỚI CHO BIẾT XÃ HỘI ĐÃ NHẬN LẠI ĐƯỢC GÌ.
Và câu hỏi cuối cùng của đầu tư công không chỉ là đã chi bao nhiêu tiền, mà là sau khi nguồn lực ấy được sử dụng, đất nước có thêm những năng lực phát triển gì.
KHUNG NHÌN PHỤNG LONG
Đầu tư công cần được nhìn như một quá trình chuyển đổi nguồn lực quốc gia thành năng lực phát triển.
Dòng vốn là điều kiện khởi đầu. Khối lượng xây dựng là sản phẩm trung gian. Công năng vận hành là năng lực được hình thành. Giá trị kinh tế – xã hội là kết quả cuối cùng cần được kiểm chứng.
Một hệ thống quản trị chỉ theo dõi dòng tiền sẽ khó nhìn thấy đầy đủ hiệu quả đầu tư. Một hệ thống quản trị theo dõi cả bốn tầng sẽ có cơ sở tốt hơn để xác định dự án nào cần ưu tiên, khâu nào đang gây lãng phí thời gian và nguồn lực, cũng như công trình nào thực sự tạo ra giá trị cho xã hội.
Nguồn tham khảo: Báo Đà Nẵng, ngày 25/10/2026 — Để mỗi đồng vốn đầu tư công phát huy giá trị.
Phan Phụng Long
Hiểu Chiến Lược – Nhìn Thấu Cuộc Sống
#HatangDaNang #Hieuquadautucong #Hieuquakinhtexahoi #Quanlydautucong #Tamungvondautucong #Thanhtoankhoiluonghoanthanh #Tiendogiaingan #VondautucongDaNang2026
