You are currently viewing KHÔNG PHẢI CON NGƯỜI KHÔNG MUỐN THAY ĐỔI — MÀ ĐỘNG LỰC ĐANG KHIẾN HỌ HÀNH ĐỘNG NHƯ CŨ
Con người có thể muốn thay đổi, nhưng những lợi ích, chi phí và quy tắc xung quanh vẫn có thể kéo hành vi trở lại cách cũ.

KHÔNG PHẢI CON NGƯỜI KHÔNG MUỐN THAY ĐỔI — MÀ ĐỘNG LỰC ĐANG KHIẾN HỌ HÀNH ĐỘNG NHƯ CŨ

Động lực hành vi giải thích vì sao con người có thể muốn thay đổi nhưng vẫn lặp lại cách hành động cũ khi lợi ích, chi phí, quy tắc và chuẩn mực chưa thay đổi.

Con người muốn thay đổi nhưng động lực hành vi vẫn lặp lại
Muốn một kết quả mới chưa đủ nếu lựa chọn cũ vẫn dễ hơn, an toàn hơn hoặc có lợi hơn.

Chúng ta thường nói một vấn đề xã hội kéo dài vì con người không chịu thay đổi.

Người dân không thay đổi thói quen. Người lao động không thay đổi cách làm. Doanh nghiệp không thay đổi hành vi. Cơ quan không thay đổi cách vận hành.

Nhưng có một câu hỏi khác đáng đặt ra:

Nếu một cách hành xử liên tục được lặp lại, liệu vấn đề có thực sự nằm ở ý chí của con người — hay ở những động lực đang khiến họ tiếp tục hành động như cũ?

Khi đó, cần nhìn vào động lực hành vi thay vì chỉ đánh giá ý chí của cá nhân.

Một người có thể biết rằng một lựa chọn không tốt nhưng vẫn lựa chọn nó nếu lựa chọn đó rẻ hơn, dễ hơn, an toàn hơn hoặc đem lại lợi ích rõ ràng hơn.

Một tổ chức có thể biết một quy trình đang tạo ra lãng phí nhưng vẫn duy trì nó nếu thay đổi quy trình khiến chi phí, rủi ro hoặc trách nhiệm của chính tổ chức tăng lên.

Khi đó, yêu cầu “hãy thay đổi” chưa chắc đã tạo ra thay đổi.

Bởi con người không lựa chọn trong khoảng trống. Họ lựa chọn trong một môi trường mà lợi ích, chi phí, rủi ro, quy tắc và chuẩn mực đang tạo ra những tín hiệu nhất định.

KHI CON NGƯỜI MUỐN THAY ĐỔI NHƯNG HÀNH VI VẪN KHÔNG ĐỔI

Có một nghịch lý rất phổ biến: nhiều người thực sự muốn thay đổi nhưng kết quả cuối cùng vẫn gần như không thay đổi.

Người muốn sống lành mạnh vẫn quay lại thói quen cũ. Người muốn tiết kiệm vẫn tiếp tục chi tiêu vượt khả năng. Doanh nghiệp muốn cải thiện năng suất nhưng vẫn sử dụng quy trình cũ. Một cơ quan muốn phục vụ tốt hơn nhưng nhân viên vẫn ưu tiên cách làm quen thuộc.

Nếu chỉ nhìn vào kết quả, rất dễ kết luận rằng họ thiếu ý chí.

Nhưng hành vi không chỉ được quyết định bởi điều con người muốn làm. Nó còn phụ thuộc vào điều mà môi trường xung quanh khiến họ có động lực để làm.

Nếu hành vi cũ đem lại lợi ích trước mắt, trong khi hành vi mới tạo ra chi phí ngay lập tức, con người có lý do để trì hoãn thay đổi.

Nếu hành vi cũ ít rủi ro hơn, trong khi hành vi mới có thể khiến họ chịu trách nhiệm cho một kết quả chưa chắc chắn, lựa chọn cũ có thể tiếp tục tồn tại.

Vì vậy, muốn hiểu một hành vi lặp lại, câu hỏi không nên dừng ở “Tại sao họ không thay đổi?”

Cần hỏi:

“Họ đang được khuyến khích để thay đổi — hay đang được khuyến khích để tiếp tục như cũ?”

Đây chính là nghịch lý của động lực hành vi: con người có thể muốn một kết quả khác nhưng vẫn lựa chọn hành vi cũ khi môi trường chưa thay đổi.

ĐỘNG LỰC HÀNH VI KHÔNG CHỈ LÀ TIỀN

Nói đến động lực, người ta thường nghĩ ngay đến tiền thưởng hoặc tiền phạt. Muốn hiểu động lực hành vi, vì vậy không thể chỉ nhìn vào tiền thưởng hay tiền phạt.

Nhưng động lực rộng hơn nhiều.

Đó có thể là thu nhập, thời gian, sự an toàn, vị trí, danh tiếng, cơ hội thăng tiến, khả năng tránh rủi ro, áp lực từ đồng nghiệp, sự công nhận của cộng đồng hoặc đơn giản là sự thuận tiện.

Một quy trình càng dễ thực hiện, càng ít phải chịu trách nhiệm và càng phù hợp với lợi ích trước mắt, khả năng con người tiếp tục sử dụng nó càng cao.

Ngược lại, một hành vi mới dù được xem là tốt hơn nhưng nếu đòi hỏi nhiều thời gian hơn, chi phí cao hơn hoặc khiến người thực hiện chịu nhiều rủi ro hơn, nó sẽ khó trở thành hành vi phổ biến.

Các nghiên cứu về khoa học hành vi và chính sách công cũng cho thấy hành vi không thể được hiểu chỉ bằng mô hình lựa chọn cá nhân. Bối cảnh lựa chọn, chuẩn mực xã hội, động lực và cách thiết kế thể chế đều có thể ảnh hưởng có hệ thống đến hành vi.

Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng:

Muốn thay đổi hành vi bền vững, không chỉ thay đổi nhận thức. Phải xem lại cấu trúc động lực tạo ra hành vi đó.

KHI HỆ THỐNG THƯỞNG CHO HÀNH VI CŨ

Một xã hội có thể tuyên truyền rất nhiều về việc phải thay đổi.

Nhưng nếu hệ thống lợi ích vẫn thưởng cho cách làm cũ, thay đổi sẽ rất khó xảy ra.

Hãy hình dung một người lao động được yêu cầu chủ động hơn. Nhưng nếu mọi quyết định chủ động đều có nguy cơ bị quy trách nhiệm, trong khi làm đúng quy trình cũ gần như không chịu rủi ro, lựa chọn hợp lý của người đó có thể vẫn là không chủ động.

Một doanh nghiệp được yêu cầu đầu tư dài hạn. Nhưng nếu lợi ích thị trường tập trung vào kết quả ngắn hạn, doanh nghiệp có thể tiếp tục ưu tiên những quyết định tạo ra lợi ích trước mắt.

Một cơ quan được yêu cầu cải cách. Nhưng nếu người thực hiện cải cách phải chịu chi phí và rủi ro trong khi lợi ích của cải cách chỉ xuất hiện sau nhiều năm, động lực thay đổi sẽ yếu.

Ở đây, không nhất thiết có một cá nhân nào cố tình chống lại thay đổi.

Cả hệ thống có thể đang khiến hành vi cũ trở thành lựa chọn hợp lý.

UNDP cũng nhấn mạnh rằng thay đổi thể chế không chỉ là vấn đề kỹ thuật; động lực, văn hóa tổ chức, các mối quan hệ và các quy tắc không chính thức đều có thể định hình hành vi bên trong tổ chức.

Khi đó, vấn đề không còn đơn thuần là ý chí cá nhân mà trở thành vấn đề của động lực hành vi trong hệ thống.

Hệ thống thưởng cho hành vi cũ khiến thay đổi trở nên khó khăn
Khi hành vi cũ vẫn đem lại lợi ích rõ ràng, lời kêu gọi thay đổi khó có thể thắng được cơ chế đang vận hành.

KHI LỢI ÍCH CÁ NHÂN KHÔNG TRÙNG VỚI LỢI ÍCH CHUNG

Một trong những nguyên nhân khó nhất của thay đổi nằm ở chỗ: điều hợp lý đối với một cá nhân chưa chắc tạo ra kết quả tốt cho toàn xã hội.

Một người sử dụng ô tô cá nhân có thể đang đưa ra một lựa chọn hoàn toàn hợp lý cho mình. Nhưng khi hàng triệu người cùng đưa ra lựa chọn đó, hệ quả cộng dồn có thể là ùn tắc, ô nhiễm và chi phí hạ tầng lớn hơn.

Một doanh nghiệp giảm chi phí bằng cách chuyển một phần chi phí sang môi trường có thể đang tối ưu lợi ích của chính mình. Nhưng nếu tất cả cùng hành động như vậy, chi phí cuối cùng có thể quay trở lại với toàn xã hội.

Đây là nơi động lực cá nhân và kết quả tập thể bắt đầu tách khỏi nhau.

Không thể giải quyết khoảng cách đó chỉ bằng cách yêu cầu từng cá nhân “có ý thức hơn”.

Nếu cấu trúc lợi ích không thay đổi, hành vi hợp lý ở cấp cá nhân vẫn có thể tạo ra kết quả không tối ưu ở cấp hệ thống.

VÌ SAO QUY TẮC CÓ THỂ TẠO RA HÀNH VI?

Quy tắc không chỉ giới hạn hành vi. Quy tắc còn tạo ra tín hiệu về việc nên làm gì, không nên làm gì và hành động nào có lợi hơn.

Một quy định có thể khiến một hành vi trở nên đắt hơn. Một thủ tục có thể khiến một lựa chọn trở nên mất thời gian hơn. Một cơ chế thưởng có thể khiến một mục tiêu được ưu tiên hơn những mục tiêu khác.

Vì thế, cùng một con người nhưng đặt trong hai hệ thống quy tắc khác nhau, họ có thể đưa ra hai cách hành xử hoàn toàn khác nhau.

Đây là lý do thay đổi hành vi ở quy mô xã hội thường không thể chỉ dựa vào tuyên truyền.

OECD lưu ý rằng các chuẩn mực xã hội tạo ra những kỳ vọng chung về hành vi và có thể trở thành những ràng buộc rất mạnh đối với lựa chọn của cá nhân.

Khi đó, thay đổi một hành vi không chỉ là thuyết phục một người.

Đôi khi phải thay đổi chi phí, lợi ích, quy tắc và kỳ vọng xã hội bao quanh hành vi đó.

KHI HÀNH VI CŨ TRỞ THÀNH “BÌNH THƯỜNG”

Một hành vi được lặp lại đủ lâu có thể trở thành chuẩn mực.

Khi đó, người mới bước vào hệ thống không nhất thiết phải được yêu cầu hành động như những người trước. Họ chỉ cần quan sát cách mọi người đang làm và điều chỉnh theo.

Một hành vi ban đầu có thể xuất hiện vì lợi ích.

Sau đó nó được lặp lại vì thói quen.

Rồi được củng cố bởi chuẩn mực.

Cuối cùng trở thành điều mà mọi người mặc nhiên cho là “bình thường”.

Đến giai đoạn này, thay đổi trở nên khó hơn nhiều.

Bởi người muốn hành động khác không chỉ phải thay đổi chính mình. Họ còn phải đi ngược lại kỳ vọng của môi trường xung quanh.

Đó là lý do một số cơ chế xã hội có thể tồn tại rất lâu ngay cả khi nhiều người trong hệ thống không thực sự hài lòng với chúng.

KHÔNG PHẢI CỨ TĂNG SỨC ÉP LÀ CÓ THỂ TẠO RA THAY ĐỔI

Khi một hành vi không thay đổi, phản ứng quen thuộc là tăng sức ép.

Thêm quy định.

Tăng kiểm tra.

Tăng xử phạt.

Tăng tuyên truyền.

Những công cụ đó có thể cần thiết. Nhưng nếu chỉ tăng sức ép mà không thay đổi động lực phía sau, hành vi có thể chỉ chuyển sang hình thức thích ứng khác.

Con người có thể tìm cách né quy định. Tổ chức có thể tìm cách đáp ứng hình thức. Một chuẩn mực mới có thể xuất hiện để đối phó với quy định cũ.

Vấn đề vì thế không phải là sức ép có đủ lớn hay không.

Mà là:

Sức ép đang làm thay đổi động lực hay chỉ làm tăng chi phí của việc bị phát hiện?

Nếu lợi ích cơ bản vẫn không đổi, hành vi có thể quay trở lại ngay khi sức ép giảm xuống.

MUỐN THAY ĐỔI HÀNH VI, PHẢI THAY ĐỔI CẤU TRÚC LỰA CHỌN

Đây là điểm quan trọng nhất.

Một người có thể muốn lựa chọn khác, nhưng nếu lựa chọn đó luôn đắt hơn, khó hơn và rủi ro hơn, khả năng thay đổi sẽ thấp.

Ngược lại, khi hành vi mới trở nên dễ thực hiện hơn, ít rủi ro hơn và có lợi ích rõ ràng hơn, thay đổi có thể diễn ra mà không cần liên tục thúc ép.

Điều này không có nghĩa con người không có trách nhiệm.

Nó có nghĩa rằng trách nhiệm cá nhân và thiết kế hệ thống không loại trừ nhau.

Một xã hội muốn thay đổi không thể chỉ hỏi: “Làm thế nào để con người tốt hơn?”

Cần hỏi thêm:

“Chúng ta đang thiết kế môi trường như thế nào để con người lựa chọn?”

Bởi nếu muốn có một kết quả khác nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc động lực, hệ thống rất dễ quay trở lại trạng thái cũ.

Cấu trúc lựa chọn quyết định hướng hành vi
Muốn thay đổi hành vi bền vững, không chỉ cần thay đổi nhận thức mà còn phải thay đổi những lựa chọn mà môi trường đang tạo ra.

KHUNG PHÂN TÍCH: ĐỘNG LỰC ĐANG ĐẨY HÀNH VI VỀ ĐÂU?

Khi gặp một vấn đề xã hội có tính lặp lại, có thể bắt đầu bằng năm câu hỏi.

Một là, hành vi nào đang được lặp lại?

Không bắt đầu bằng việc phán xét tốt hay xấu. Trước hết cần xác định chính xác hành vi nào đang xuất hiện và ở mức độ nào.

Hai là, hành vi đó đem lại lợi ích gì?

Lợi ích có thể là tiền, thời gian, sự an toàn, địa vị, sự thuận tiện hoặc khả năng tránh rủi ro.

Ba là, chi phí của việc thay đổi nằm ở đâu?

Ai phải trả chi phí nếu lựa chọn khác đi? Chi phí đó xuất hiện ngay hay chỉ trong tương lai?

Bốn là, quy tắc và chuẩn mực nào đang củng cố hành vi?

Một hành vi có thể được duy trì bởi luật lệ chính thức, quy trình tổ chức hoặc đơn giản là kỳ vọng của cộng đồng.

Năm là, nếu thay đổi động lực, hành vi có thay đổi không?

Đây mới là câu hỏi giúp phân biệt giữa một vấn đề về nhận thức và một vấn đề về cấu trúc.

Nếu câu trả lời cho năm câu hỏi này chưa rõ, rất khó thiết kế một giải pháp có khả năng thay đổi kết quả một cách bền vững.

Đây là cách bóc tách động lực hành vi trước khi tìm đến nguyên nhân sâu hơn của một vấn đề xã hội.

Động lực hành vi hình thành từ lợi ích chi phí và quy tắc
Hành vi thường là kết quả của sự cân nhắc giữa lợi ích, chi phí, rủi ro, thời gian và những quy tắc đang bao quanh con người.

TỪ THAY ĐỔI CON NGƯỜI ĐẾN THAY ĐỔI CƠ CHẾ

Thay đổi hành vi bắt đầu từ thay đổi cơ chế
Khi cấu trúc lợi ích và lựa chọn thay đổi, những hành vi từng được xem là bình thường cũng có thể dần thay đổi theo.

Có một cách tiếp cận dễ hiểu: muốn xã hội tốt hơn thì phải làm cho con người tốt hơn.

Nhưng cách tiếp cận đó mới chỉ nhìn vào một phía.

Con người tạo ra hành vi. Hành vi tạo ra tương tác. Tương tác tạo thành chuẩn mực. Quy tắc và lợi ích củng cố những chuẩn mực đó. Sau một thời gian, chính hệ thống lại quay trở lại định hình lựa chọn của con người.

Đó là một vòng phản hồi.

CON NGƯỜI → HÀNH VI → TƯƠNG TÁC → CHUẨN MỰC → ĐỘNG LỰC → CƠ CHẾ → TÁC ĐỘNG TRỞ LẠI CON NGƯỜI

Vì vậy, thay đổi xã hội không nhất thiết bắt đầu bằng việc yêu cầu mọi người thay đổi cùng một lúc.

Đôi khi điểm bắt đầu nằm ở một nơi khác:

Thay đổi thứ đang khiến hành vi cũ trở nên hợp lý.

Khi động lực thay đổi, không gian lựa chọn thay đổi.

Khi không gian lựa chọn thay đổi, hành vi có thể thay đổi.

Và khi hành vi thay đổi đủ lâu, chính cơ chế xã hội cũng có thể bắt đầu thay đổi theo.

TỪ ĐỘNG LỰC ĐẾN HÀNH VI, TỪ HÀNH VI ĐẾN CƠ CHẾ

Một xã hội không thể được hiểu chỉ bằng cách đếm xem có bao nhiêu người đang hành động theo một cách nhất định.

Cần nhìn sâu hơn vào câu hỏi: Vì sao cách hành động đó lại có thể lặp lại?

Nếu một hành vi được lặp lại vì nó đem lại lợi ích, được bảo vệ bởi quy tắc, được củng cố bởi chuẩn mực và ít chịu chi phí, thì việc chỉ yêu cầu con người thay đổi sẽ rất khó tạo ra kết quả khác.

Ngược lại, khi động lực thay đổi, hành vi có thể thay đổi mà không cần biến mọi thay đổi thành một cuộc vận động liên tục.

Đó chính là điểm chuyển từ phân tích con người sang phân tích cơ chế.

Và cũng từ đây xuất hiện một câu hỏi lớn hơn:

Nếu động lực có thể định hình hành vi, thì ai đang thiết kế những động lực đó — và họ đang muốn hệ thống tạo ra kết quả gì?

TỪ ĐỘNG LỰC ĐẾN QUYỀN LỰC

Động lực không tự nhiên xuất hiện.

Trong nhiều trường hợp, nó được tạo ra bởi cách lợi ích được phân bổ, cách quy tắc được thiết kế và cách quyền lực được tổ chức.

Điều đó có nghĩa là khi phân tích một hành vi xã hội, câu hỏi cuối cùng không chỉ là “Vì sao con người làm như vậy?”

Mà còn phải hỏi:

“Ai có khả năng tạo ra môi trường khiến hành vi đó trở nên có lợi?”

Khi câu hỏi này xuất hiện, phân tích hành vi bắt đầu chạm đến một tầng khác của hệ thống: lợi ích, quyền lực và cấu trúc xã hội. Muốn thay đổi hành vi bền vững, trước hết phải hiểu động lực hành vi đang đẩy con người về đâu

Đó sẽ là bước tiếp theo để hiểu vì sao cùng một cơ chế có thể tiếp tục tồn tại dù rất nhiều người nhận ra những bất cập của nó.


Để lại một bình luận