You are currently viewing VIỆT NAM NÊN ĐẶT LUẬT CHƠI GÌ VỚI BẮC KINH?

VIỆT NAM NÊN ĐẶT LUẬT CHƠI GÌ VỚI BẮC KINH?

Câu hỏi Việt Nam nên đặt luật chơi gì với Bắc Kinh không thể được trả lời chỉ bằng việc lựa chọn hợp tác hay cạnh tranh.

Việt Nam nên đặt luật chơi gì với Bắc Kinh – cấu trúc hợp tác, phụ thuộc và quyền lựa chọn
Ảnh minh họa được tạo chỉ nhằm minh họa nội dung và ý tưởng của bài viết, không phản ánh chính xác hiện trạng thực tế.

MỞ BÀI

Có những bài phát biểu không cần gọi tên một quốc gia nào, nhưng vẫn đặt ra một câu hỏi rất cụ thể về cách các quốc gia lớn và nhỏ cùng tồn tại.

Ngày 16/9/2026, tại Phiên toàn thể 1 của Diễn đàn Hương Sơn Bắc Kinh lần thứ 13, Đại tướng Phan Văn Giang phát biểu về “Trật tự quốc tế và ổn định chiến lược”. Nội dung phát biểu nhấn mạnh một trật tự quốc tế công bằng, bao trùm, dựa trên luật pháp và thể chế quốc tế; các quốc gia tôn trọng độc lập, chủ quyền và lợi ích chính đáng của nhau; giải quyết vấn đề bằng đối thoại; đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của các nước lớn và yêu cầu không để cạnh tranh thu hẹp không gian hợp tác.

Đáng chú ý, phát biểu cũng nhấn mạnh rằng không phân biệt nước lớn hay nước nhỏ, các quốc gia cần tôn trọng độc lập và lợi ích chính đáng của nhau; một quốc gia không nên tìm kiếm an ninh cho mình bằng cách gây bất ổn cho quốc gia khác.

Những nội dung ấy có thể được đọc như một thông điệp về trật tự quốc tế nói chung.

Nhưng nếu đặt chúng vào vị trí của Việt Nam — một quốc gia có đường biên giới trên đất liền với Trung Quốc, có quan hệ kinh tế, ngoại giao và quốc phòng sâu rộng với Trung Quốc, đồng thời tồn tại những khác biệt lợi ích cần quản lý — thì một câu hỏi lớn hơn xuất hiện:

VIỆT NAM NÊN ĐẶT LUẬT CHƠI GÌ VỚI BẮC KINH?

Đây không phải câu hỏi Việt Nam phải “cứng” hay “mềm”.

Cũng không phải câu hỏi Việt Nam nên đứng về phía nước nào.

Câu hỏi thực chất là:

Làm thế nào để một quốc gia không thể thay đổi vị trí địa lý của mình, nhưng vẫn có thể giữ quyền lựa chọn trong quan hệ với một nước láng giềng lớn?

Việt Nam nên đặt luật chơi gì với Bắc Kinh? Đây là câu hỏi mà tôi muốn bắt đầu trong bài mở đầu trong chuyên đề này.


KHÔNG THỂ CHỌN LÁNG GIỀNG, NHƯNG CÓ THỂ CHỌN CẤU TRÚC QUAN HỆ

Đây có lẽ là điểm cần thay đổi đầu tiên trong cách nhìn.

Việt Nam không thể lựa chọn Trung Quốc có phải là nước láng giềng của mình hay không. Nhưng Việt Nam có thể lựa chọn quan hệ với Trung Quốc được vận hành trên những nguyên tắc nào.

Hai việc này hoàn toàn khác nhau.

Quan hệ lớn không đồng nghĩa với phụ thuộc tuyệt đối

Một quốc gia có thể có quan hệ thương mại rất lớn với một nước láng giềng nhưng vẫn đa dạng hóa thị trường.

Có thể hợp tác về hạ tầng nhưng vẫn mở rộng các hướng kết nối khác.

Có thể duy trì đối thoại quốc phòng nhưng đồng thời xây dựng năng lực bảo vệ lợi ích của mình.

Có thể thúc đẩy hợp tác nhưng vẫn duy trì những nguyên tắc rõ ràng khi xuất hiện bất đồng.

Như vậy, vấn đề không nhất thiết là giảm quan hệ.

Vấn đề là thiết kế quan hệ.


“LUẬT CHƠI” KHÔNG PHẢI LÀ ÁP ĐẶT LUẬT CHO NƯỚC LỚN

Khi nói Việt Nam cần “đặt luật chơi” với Bắc Kinh, không nên hiểu theo nghĩa Việt Nam có thể đơn phương áp đặt cách Trung Quốc phải hành xử.

Một nước không thể tự mình thiết kế toàn bộ môi trường chiến lược xung quanh.

Nhưng một quốc gia có thể xác định rõ những nguyên tắc mà mình muốn quan hệ song phương được vận hành theo, đồng thời xây dựng đủ năng lực và mạng lưới quan hệ để bảo vệ những nguyên tắc đó.

Đây là sự khác biệt giữa:

ĐẶT LUẬT CHƠI

và

ĐẶT GIỚI HẠN CHO CÁCH MÌNH THAM GIA TRÒ CHƠI.

Không kiểm soát được đối phương không có nghĩa là mất quyền lựa chọn

Việt Nam không nhất thiết phải quyết định Trung Quốc sẽ làm gì.

Nhưng Việt Nam có thể quyết định:

  • hợp tác ở đâu;
  • phụ thuộc đến mức nào;
  • đa dạng hóa ra sao;
  • xử lý bất đồng bằng cơ chế nào;
  • chuẩn bị năng lực gì nếu lợi ích bị tác động.

Đó chính là phần không gian chiến lược mà Việt Nam có thể chủ động xây dựng.


TỪ “QUAN HỆ VỚI TRUNG QUỐC” SANG “CẤU TRÚC QUAN HỆ”

Nếu chỉ nhìn quan hệ Việt Nam – Trung Quốc như một quan hệ song phương, chúng ta rất dễ rơi vào hai cách nhìn đối lập:

Hợp tác càng nhiều càng tốt.

Hoặc:

Phải giảm phụ thuộc càng nhiều càng tốt.

Nhưng cả hai cách tiếp cận đều chưa chạm tới câu hỏi cấu trúc.

Điều cần nhìn không chỉ là quy mô quan hệ, mà là cấu trúc phụ thuộc

Một quan hệ lớn không nhất thiết là một quan hệ nguy hiểm.

Một quan hệ nhỏ cũng không tự động là một quan hệ an toàn.

Điều quan trọng hơn là cấu trúc bên trong của sự phụ thuộc và khả năng thay thế.

Nếu một ngành chỉ có một nguồn cung, rủi ro khác với một ngành có nhiều nguồn cung. Nếu một thị trường chiếm tỷ trọng lớn nhưng doanh nghiệp có thể chuyển đổi tương đối dễ dàng, rủi ro khác với một thị trường lớn nhưng gần như không thể thay thế. Nếu một tuyến hạ tầng tạo thêm nhiều lựa chọn cho Việt Nam, nó khác với một tuyến khiến dòng hàng hóa bị khóa vào một hướng duy nhất.

Vì vậy, có thể bắt đầu nhìn bài toán bằng chuỗi:

PHỤ THUỘC → KHẢ NĂNG THAY THẾ → QUYỀN LỰA CHỌN → KHẢ NĂNG TỰ CHỦ.

Đây sẽ là một trong những trục phân tích quan trọng của chuyên đề.


VIỆT NAM CÓ THỂ ĐẶT NHỮNG NGUYÊN TẮC NÀO?

Có thể bắt đầu từ năm nguyên tắc.

Hợp tác ở nơi lợi ích trùng nhau

Thương mại, kết nối hạ tầng, phòng chống thiên tai, giao lưu nhân dân, kiểm soát dịch bệnh hay các vấn đề an ninh phi truyền thống đều có những vùng lợi ích chung mà hai bên có thể mở rộng.

Hợp tác không đòi hỏi hai bên phải đồng nhất lợi ích trong mọi vấn đề.

Điều cần thiết là xác định được những khu vực mà lợi ích thực sự giao nhau.

Bất đồng phải có cơ chế quản lý riêng

Không phải bất đồng nào cũng có thể giải quyết ngay.

Nhưng một bất đồng chưa được giải quyết không nhất thiết phải phá hỏng toàn bộ những lĩnh vực mà hai bên vẫn có thể hợp tác.

Điều này đòi hỏi các cơ chế đối thoại và kiểm soát bất đồng phải đủ ổn định để một vấn đề không tự động kéo theo sự đổ vỡ của toàn bộ quan hệ.

Không dùng sự phụ thuộc của lĩnh vực này để tạo sức ép lên lĩnh vực khác

Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng nếu nhìn quan hệ dưới góc độ hệ thống.

Kinh tế là kinh tế.

Hạ tầng là hạ tầng.

An ninh là an ninh.

Biển là biển.

Các lĩnh vực có liên hệ với nhau, nhưng không nên mặc nhiên biến lợi thế ở một lĩnh vực thành công cụ áp đặt ở một lĩnh vực khác.

Cạnh tranh không được đóng hết không gian hợp tác

Trong phát biểu tại Hương Sơn, Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh rằng cạnh tranh không nên thu hẹp không gian hợp tác và các nước lớn có trách nhiệm lớn hơn trong việc duy trì ổn định chiến lược.

Đây có thể được nhìn như một nguyên tắc rộng hơn cho một khu vực có nhiều trung tâm quyền lực:

cạnh tranh có thể tồn tại, nhưng cạnh tranh cần được quản lý để không phá hỏng những lợi ích chung.

Việt Nam phải luôn giữ quyền lựa chọn

Đây có lẽ là nguyên tắc quan trọng nhất.

Không phải lựa chọn Trung Quốc hay một nước khác.

Mà là không để mình rơi vào tình trạng chỉ còn một lựa chọn.


QUYỀN LỰA CHỌN ĐƯỢC TẠO RA BẰNG NĂNG LỰC

Một quốc gia không thể giữ quyền lựa chọn chỉ bằng tuyên bố. Muốn có nhiều lựa chọn, phải có năng lực tạo ra những lựa chọn đó.

Sáu loại năng lực tạo ra không gian lựa chọn

Ngoại giao tạo ra thêm đối tác.

Kinh tế tạo ra thêm thị trường.

Công nghệ tạo ra thêm khả năng tự chủ.

Hạ tầng tạo ra thêm hướng kết nối.

Pháp luật và thể chế tạo ra khuôn khổ hành xử.

Quốc phòng tạo ra khả năng tự bảo vệ.

Khi những yếu tố này cùng tồn tại, Việt Nam không cần biến quan hệ với Trung Quốc thành một bài toán “chọn bên”. Việt Nam có thể xây dựng một mạng lưới quan hệ trong đó mỗi đối tác tạo ra một phần giá trị khác nhau.

Đa dạng hóa không nhất thiết là đối đầu

Trung Quốc là một nước láng giềng quan trọng và một đối tác kinh tế lớn của Việt Nam. Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, ASEAN và các đối tác khác mở ra những không gian hợp tác khác nhau.

Giá trị của mạng lưới nằm ở chỗ:

MỘT QUAN HỆ CÓ THỂ RẤT QUAN TRỌNG, NHƯNG KHÔNG MỘT QUAN HỆ NÀO NÊN TRỞ THÀNH ĐIỀU KIỆN DUY NHẤT ĐỂ VIỆT NAM PHÁT TRIỂN.


“ĐỒNG CHU CỘNG TẾ” VÀ BÀI TOÁN CÙNG MỘT CON THUYỀN

Tại Hương Sơn, Đại tướng Phan Văn Giang dẫn câu ngạn ngữ Trung Hoa “Đồng chu cộng tế” — cùng trên một con thuyền thì cần giúp nhau vượt qua sóng gió — để nói về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.

Nếu nhìn từ góc độ cấu trúc, hình ảnh này khá đáng chú ý.

Một khu vực có thể có cạnh tranh. Nhưng các quốc gia vẫn cùng phụ thuộc vào thương mại, tuyến hàng hải, chuỗi cung ứng, môi trường, an ninh và sự ổn định chung.

Bài toán không phải là loại bỏ cạnh tranh

Câu hỏi quan trọng hơn là:

LÀM THẾ NÀO ĐỂ CẠNH TRANH KHÔNG LÀM “CON THUYỀN” CHAO ĐẢO ĐẾN MỨC MỌI BÊN ĐỀU PHẢI TRẢ GIÁ?

Đó cũng là nơi khái niệm trách nhiệm của nước lớn trở nên quan trọng.

Trong bài phát biểu, Đại tướng Phan Văn Giang nhấn mạnh rằng năng lực càng lớn thì trách nhiệm càng cần cao, đồng thời cho rằng các quốc gia không nên tìm kiếm an ninh cho mình bằng cách gây bất ổn cho quốc gia khác.

Đây không chỉ là câu chuyện giữa Việt Nam và Trung Quốc. Nó là một nguyên tắc rộng hơn về cách quyền lực được vận hành trong một khu vực có nhiều nước lớn.


VIỆT NAM THỰC SỰ MUỐN GÌ TRONG QUAN HỆ VỚI BẮC KINH?

Có lẽ câu trả lời không phải là một quan hệ Việt Nam – Trung Quốc “càng gần” hay “càng xa”.

Mà là một quan hệ có đủ chiều sâu để hợp tác, đủ nguyên tắc để quản lý bất đồng và đủ dư địa để Việt Nam không mất quyền lựa chọn.

Có thể nhìn thành ba tầng:

HỢP TÁC → TẠO GIÁ TRỊ

NGUYÊN TẮC → GIỮ GIỚI HẠN

NĂNG LỰC → GIỮ QUYỀN LỰA CHỌN

Nếu thiếu hợp tác, quan hệ dễ bị thu hẹp.

Nếu thiếu nguyên tắc, hợp tác có thể tạo ra những phụ thuộc khó kiểm soát.

Nếu thiếu năng lực, nguyên tắc rất khó biến thành vị thế thực tế.

Bởi vậy, bài toán Việt Nam không đơn giản là: “Ứng xử thế nào với Bắc Kinh?”

Mà sâu hơn là:

“VIỆT NAM MUỐN QUAN HỆ VỚI BẮC KINH ĐƯỢC ĐẶT TRONG MỘT CẤU TRÚC NÀO?”


TỪ “LUẬT CHƠI” ĐẾN MỘT CẤU TRÚC QUAN HỆ CÓ THỂ QUẢN TRỊ

Một cấu trúc hợp lý không nhất thiết phải loại bỏ khác biệt.

Nó phải cho phép:

  • hợp tác mà không cần đồng nhất lợi ích;
  • bất đồng mà không nhất thiết đối đầu;
  • cạnh tranh mà không đóng cửa hợp tác;
  • phụ thuộc lẫn nhau nhưng vẫn duy trì khả năng thay thế;
  • và quan trọng nhất, Việt Nam có thể ở cạnh một nước lớn mà vẫn giữ được quyền tự quyết đối với những lựa chọn chiến lược của chính mình.

Đó có lẽ mới là ý nghĩa sâu hơn của “luật chơi”.

Không phải Việt Nam viết luật cho Bắc Kinh. Mà là Việt Nam phải đủ năng lực để không bị buộc phải chơi một trò chơi mà mình không còn quyền lựa chọn luật lệ, đối tác và đường đi.


KẾT LUẬN MỞ CHO CHUYÊN ĐỀ

Phát biểu tại Hương Sơn có thể được đọc từ nhiều tầng khác nhau. Nhưng nếu đặt câu hỏi từ góc nhìn Việt Nam, điều đáng quan tâm không phải là cố đoán Bắc Kinh đang nghĩ gì.

Điều đáng quan tâm hơn là:

VIỆT NAM CÓ THỂ THIẾT KẾ CẤU TRÚC QUAN HỆ NHƯ THẾ NÀO ĐỂ VỪA HỢP TÁC ĐƯỢC, VỪA QUẢN LÝ ĐƯỢC BẤT ĐỒNG, VÀ VẪN GIỮ ĐƯỢC QUYỀN LỰA CHỌN?

Câu hỏi ấy không thể trả lời bằng một nguyên tắc duy nhất. Nó phải được kiểm nghiệm trên từng không gian cụ thể:

BIÊN GIỚI → BIỂN → THƯƠNG MẠI → HẠ TẦNG → CÔNG NGHỆ → AN NINH.

Việt Nam nên đặt luật chơi gì với Bắc Kinh, vì vậy, không phải là câu hỏi về việc chọn đứng về phía nào, mà là câu hỏi về cách duy trì quyền lựa chọn trong một quan hệ không thể tách rời khỏi lợi ích kinh tế, an ninh và địa chính trị.

Và đó chính là nơi chuyên đề “VIỆT NAM NÊN ĐẶT LUẬT CHƠI GÌ VỚI BẮC KINH?” bắt đầu.


#Canbangquanhe #ChienluocVietNamvoiTrungQuoc #LuatchoiVietNamTrungQuoc #Phuthuocchienluoc #QuanheVietNamTrungQuoc #QuanhevoiBacKinh #Quyenluachonchienluoc #VietNamTrungQuoc

Để lại một bình luận