
Có một cách đánh giá hợp tác công nghệ khá phổ biến:
Một quốc gia thu hút được dự án công nghệ cao, tiếp nhận máy móc hiện đại, đào tạo được kỹ sư và tham gia vào chuỗi sản xuất toàn cầu. Những điều đó thường được xem là dấu hiệu cho thấy năng lực công nghệ đang tiến lên.
Cách nhìn ấy có cơ sở.
Nhưng vẫn còn một câu hỏi quan trọng chưa được trả lời:
Sau khi dự án kết thúc, đối tác thay đổi chiến lược hoặc công nghệ tiếp tục phát triển, quốc gia tiếp nhận còn làm được những gì bằng chính năng lực của mình?
Có thể vận hành thiết bị, nhưng có tự sửa chữa và cải tiến được không?
Có thể sản xuất theo thiết kế của đối tác, nhưng có tự thiết kế sản phẩm mới không?
Có thể tham gia một dây chuyền hiện đại, nhưng có đủ năng lực để tạo ra dây chuyền tiếp theo với mức độ phụ thuộc thấp hơn không?
Đây là khoảng cách trong hợp tác công nghệ, giữa tiếp nhận công nghệ và tích lũy năng lực công nghệ.
Một quốc gia có thể hiện diện ngày càng sâu trong hệ thống sản xuất hiện đại mà chưa chắc đã làm chủ được những tri thức và năng lực quyết định vị trí của mình trong hệ thống ấy.
Vì vậy, khi đánh giá hợp tác công nghệ, câu hỏi không chỉ là chúng ta đã nhận được gì trong hợp tác công nghệ.
Câu hỏi quan trọng hơn là trong hợp tác công nghệ, hợp tác ấy giúp Việt Nam có thêm năng lực gì mà trước đó chưa có, và năng lực đó có thể tiếp tục phát triển sau khi dự án cụ thể kết thúc hay không.
1. TIẾP NHẬN CÔNG NGHỆ KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ
Công nghệ không phải một khối năng lực duy nhất có thể chuyển giao nguyên vẹn từ bên này sang bên khác.
Nó bao gồm nhiều lớp: thiết bị, quy trình sản xuất, phần mềm, dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật, tri thức chuyên môn, năng lực thiết kế, nghiên cứu và khả năng cải tiến.
Một doanh nghiệp có thể sử dụng máy móc rất hiện đại nhưng vẫn phụ thuộc vào nhà cung cấp khi thiết bị gặp sự cố. Một nhà máy có thể sản xuất sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế nhưng không có quyền thay đổi thiết kế. Một đội ngũ kỹ sư có thể vận hành dây chuyền phức tạp nhưng chưa đủ khả năng tự phát triển công nghệ cốt lõi.
Trong cả ba trường hợp, công nghệ đã được đưa vào hoạt động sản xuất. Nhưng mức độ năng lực được tích lũy lại khác nhau.
Có thể phân biệt ba cấp độ.
Cấp độ thứ nhất: sử dụng công nghệ. Doanh nghiệp có thể vận hành thiết bị, tuân thủ quy trình và tạo ra sản phẩm theo yêu cầu.
Cấp độ thứ hai: làm chủ và cải tiến công nghệ. Doanh nghiệp có thể chẩn đoán lỗi, bảo trì, điều chỉnh quy trình, cải thiện năng suất và xử lý những vấn đề kỹ thuật mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp.
Cấp độ thứ ba: phát triển công nghệ. Doanh nghiệp có thể tự thiết kế, thử nghiệm, nghiên cứu, tạo ra sản phẩm hoặc quy trình mới, đồng thời tiếp tục nâng cấp năng lực của mình.
Ba cấp độ này không phải một thang đo cứng nhắc áp dụng giống nhau cho mọi ngành. Trong thực tế, một doanh nghiệp có thể làm chủ một số công đoạn nhưng vẫn phụ thuộc ở những công đoạn khác. Tuy nhiên, cách phân biệt này giúp nhận diện rõ hơn năng lực thực chất được hình thành qua hợp tác công nghệ, thay vì chỉ xác định công nghệ nào đã được chuyển giao.

Một dự án sử dụng thiết bị hiện đại có thể tạo ra sản lượng lớn ngay từ đầu. Nhưng năng lực cải tiến và phát triển công nghệ thường đòi hỏi quá trình tích lũy lâu dài hơn: nhân lực có chuyên môn, kinh nghiệm xử lý vấn đề, hoạt động nghiên cứu, khả năng tiếp cận tri thức và môi trường cho phép thử nghiệm.
Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào độ hiện đại của thiết bị để kết luận về trình độ công nghệ của doanh nghiệp hay quốc gia. Một công nghệ càng hiện đại không có nghĩa năng lực làm chủ công nghệ của bên tiếp nhận càng cao. Điều cần đo là năng lực thực chất được hình thành từ quá trình hợp tác công nghệ, thể hiện qua những gì con người, doanh nghiệp và hệ thống nghiên cứu trong nước có thể tự vận hành, cải tiến và phát triển
2. CÓ NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO, NHƯNG NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ NẰM Ở ĐÂU?
Một nhà máy có thể đặt tại Việt Nam, sử dụng lao động Việt Nam và tạo ra sản phẩm xuất khẩu có giá trị lớn. Nhưng chỉ từ những dữ kiện đó, chưa thể xác định Việt Nam đã làm chủ được bao nhiêu công nghệ.
Bởi trong cùng một nhà máy, các hoạt động có thể được phân bố giữa nhiều quốc gia.
Nơi này thực hiện nghiên cứu và thiết kế. Nơi khác sản xuất linh kiện. Một địa điểm đảm nhiệm lắp ráp, kiểm định hoặc đóng gói. Những khâu khác nắm giữ phần mềm, bằng sáng chế, dữ liệu kỹ thuật và quyền quyết định thay đổi sản phẩm.
Việt Nam có thể tham gia sâu vào một số công đoạn nhưng vẫn chưa hiện diện đáng kể ở những khâu quyết định hướng phát triển hợp tác công nghệ.
Điều đó không có nghĩa lắp ráp, kiểm định hay sản xuất theo thiết kế là những công việc không có giá trị. Chúng tạo ra việc làm, thu nhập, kinh nghiệm sản xuất, kỷ luật chất lượng và cơ hội nâng cao trình độ kỹ thuật.
Vấn đề nằm ở khả năng đi tiếp từ những nền tảng ấy.
Một doanh nghiệp Việt Nam sản xuất linh kiện theo bản vẽ của khách hàng đã có năng lực công nghiệp nhất định. Nhưng nếu doanh nghiệp đó có thể tham gia thiết kế linh kiện, đề xuất thay đổi kỹ thuật, tự phát triển quy trình sản xuất và trở thành đối tác cùng phát triển sản phẩm, vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị sẽ khác.
Tương tự, một đội ngũ kỹ sư tham gia vận hành dây chuyền có thể tích lũy kinh nghiệm. Nhưng nếu họ được tham gia giải quyết các bài toán thiết kế, nghiên cứu, thử nghiệm và cải tiến, kinh nghiệm ấy có cơ hội chuyển thành năng lực phát triển công nghệ.
Đây là điểm đáng chú ý trong đánh giá của OECD về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Báo cáo FDI Qualities Review of Viet Nam, công bố năm 2026, chỉ ra rằng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và các doanh nghiệp nước ngoài hiện diện tại Việt Nam còn hạn chế, làm giảm cơ hội chuyển giao tri thức và nâng cấp năng lực. Báo cáo cũng dẫn số liệu cho thấy trong năm 2023, chỉ 5,1% doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam cho biết có chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D).
Những con số này không có nghĩa các doanh nghiệp còn lại hoàn toàn không đổi mới hoặc không sử dụng công nghệ. Nhưng chúng cho thấy việc biến hợp tác công nghệ thành hoạt động nghiên cứu và phát triển ngay trong doanh nghiệp vẫn là một thách thức đáng kể.
Vì thế, khi đánh giá một dự án công nghệ cao, cần xem xét không chỉ dự án sản xuất cái gì, mà còn có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam tham gia cung ứng; họ đảm nhiệm những công đoạn nào; kỹ sư trong nước tham gia đến đâu; và những năng lực nào có thể tiếp tục được sử dụng, cải tiến sau đó.
Địa điểm đặt nhà máy cho biết hoạt động sản xuất diễn ra ở đâu. Nhưng hiệu quả của hợp tác công nghệ phải được đánh giá qua năng lực thực sự hình thành trong nước, chứ không chỉ qua địa điểm đặt nhà máy.
3. CÔNG NGHỆ CHỈ LAN TỎA KHI BÊN TIẾP NHẬN CÓ KHẢ NĂNG HẤP THỤ
Có một giả định thường xuất hiện trong tư duy phát triển:
Khi doanh nghiệp công nghệ cao đến Việt Nam, công nghệ sẽ dần lan tỏa sang doanh nghiệp trong nước.
Khả năng ấy có thật. Nhưng nó không tự động xảy ra.
Một doanh nghiệp nước ngoài có thể sở hữu công nghệ tiên tiến, nhưng nhà cung cấp trong nước chưa chắc đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, độ chính xác, quy mô, thời gian giao hàng và khả năng kiểm soát quy trình.
Một kỹ sư Việt Nam có thể làm việc cạnh chuyên gia quốc tế, nhưng nếu chỉ được giao những nhiệm vụ đã chuẩn hóa, ít tham gia giải quyết vấn đề hoặc không tiếp cận được tri thức kỹ thuật cần thiết, cơ hội tích lũy năng lực sẽ bị giới hạn.
Một trường đại học có thể ký thỏa thuận hợp tác với doanh nghiệp công nghệ, nhưng nếu thiếu phòng thí nghiệm, đội ngũ nghiên cứu, kinh phí và các dự án thực chất, thỏa thuận ấy chưa chắc tạo ra kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng.
Nói cách khác, trong hợp tác công nghệ, có công nghệ ở gần không đồng nghĩa với có khả năng tiếp thu và làm chủ công nghệ.
OECD nhấn mạnh năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa là điều kiện quan trọng để Việt Nam hưởng lợi từ đầu tư nước ngoài. Năng lực này phụ thuộc vào chất lượng nhân lực, khả năng nghiên cứu và phát triển, nguồn lực tài chính, trình độ quản trị và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của các đối tác.
Điều này làm thay đổi cách nhìn về chính sách hợp tác công nghệ.
Nếu chỉ tập trung thu hút dự án, Việt Nam có thể tăng số lượng công nghệ hiện diện trong nền kinh tế. Nhưng nếu đồng thời không nâng năng lực doanh nghiệp, đào tạo nhân lực chuyên môn và phát triển hệ thống nghiên cứu, phần tri thức được hấp thụ có thể thấp hơn tiềm năng.
Ngược lại, khi doanh nghiệp trong nước đã có nền tảng kỹ thuật, có đội ngũ kỹ sư, có khả năng đầu tư cho cải tiến và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, cơ hội hợp tác có thể tạo ra tác động sâu hơn.
Một doanh nghiệp đủ năng lực không chỉ nhận hướng dẫn để sản xuất một linh kiện. Doanh nghiệp đó có thể cùng khách hàng giải quyết bài toán kỹ thuật, đề xuất vật liệu mới, giảm tỷ lệ lỗi, cải thiện thiết kế và phát triển những sản phẩm phức tạp hơn.
Khi ấy, tri thức không còn chỉ nằm trong phạm vi của dự án đầu tư nước ngoài. Nó bắt đầu được chuyển hóa thành năng lực của doanh nghiệp Việt Nam.
Vì vậy, câu hỏi trong hợp tác công nghệ không nên chỉ là làm thế nào để đối tác chuyển giao nhiều công nghệ hơn
Cần hỏi thêm: Việt Nam đã chuẩn bị được những gì để có thể tiếp nhận, hiểu, sử dụng, cải tiến và phát triển công nghệ ấy?
4. HỢP TÁC CÔNG NGHỆ CẦN TẠO RA NHỮNG NĂNG LỰC CÓ THỂ ĐO ĐƯỢC
Nếu năng lực công nghệ là mục tiêu, kết quả hợp tác không thể chỉ được đánh giá bằng số dự án, số biên bản ghi nhớ, tổng vốn đầu tư hoặc số lượng thiết bị hiện đại được đưa vào sử dụng.
Những chỉ số đó có thể cần thiết, nhưng chưa trả lời trực tiếp câu hỏi Việt Nam đã làm chủ thêm được điều gì.
Một cách đánh giá thực chất hơn là xem xét sự thay đổi về năng lực trước và sau hợp tác.
Thứ nhất, năng lực vận hành và xử lý vấn đề.
Doanh nghiệp trong nước có thể tự vận hành, bảo trì và khắc phục sự cố ở mức độ nào? Khi thiết bị hoặc quy trình thay đổi, đội ngũ kỹ thuật có thích ứng được không? Những công việc trước đây phải phụ thuộc hoàn toàn vào chuyên gia bên ngoài nay đã có thể thực hiện trong nước hay chưa?
Thứ hai, năng lực cải tiến sản xuất.
Doanh nghiệp có giảm được tỷ lệ lỗi, tăng năng suất, tiết kiệm nguyên liệu hoặc rút ngắn thời gian sản xuất bằng những cải tiến do chính đội ngũ trong nước đề xuất và triển khai không?
Thứ ba, năng lực thiết kế và phát triển sản phẩm.
Doanh nghiệp Việt Nam có tham gia thiết kế, thử nghiệm, phát triển nguyên mẫu hoặc đưa ra các giải pháp kỹ thuật mới không? Phần việc ấy có tăng dần theo thời gian hay vẫn giới hạn ở thực hiện yêu cầu từ đối tác?
Thứ tư, năng lực nghiên cứu và đổi mới.
Hợp tác có tạo ra nhóm nghiên cứu, quy trình thử nghiệm, bằng sáng chế, bí quyết kỹ thuật hoặc sản phẩm mới có khả năng ứng dụng không? Kết quả nghiên cứu có được doanh nghiệp sử dụng để tạo ra giá trị hay chỉ dừng lại ở hoạt động hình thức?
Thứ năm, năng lực lan tỏa trong nền kinh tế.
Những kỹ năng và công nghệ được tích lũy có đi vào các doanh nghiệp cung ứng trong nước, trường đại học, viện nghiên cứu và các ngành liên quan không? Có thêm doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực tham gia vào những khâu kỹ thuật phức tạp hơn không?
Các chỉ số cụ thể phải được lựa chọn theo từng ngành. Năng lực của một doanh nghiệp phần mềm không thể được đo hoàn toàn giống doanh nghiệp sản xuất bán dẫn hay thiết bị công nghiệp. Nhưng nguyên tắc chung vẫn có thể áp dụng: phải đo sự gia tăng năng lực thực tế, thay vì chỉ đo lượng công nghệ được đưa vào.
Chẳng hạn, chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn của Việt Nam đặt ra các mục tiêu về phát triển nhân lực, thiết kế, sản xuất, đóng gói và kiểm thử. Đây là những hướng phát triển quan trọng. Tuy nhiên, để đánh giá kết quả, cần tiếp tục xem xét năng lực nào đã hình thành, sản phẩm nào đã được phát triển, doanh nghiệp nào đã nâng cấp được trình độ và mức độ làm chủ kỹ thuật đã tiến triển đến đâu.
Một chương trình đào tạo có thể tạo ra số lượng lớn người học, nhưng chất lượng năng lực phải được kiểm chứng bằng khả năng thực hiện công việc. Một dự án R&D có thể được công bố, nhưng giá trị công nghệ cần được xem xét qua kết quả nghiên cứu, ứng dụng và khả năng phát triển tiếp.
Nếu không đo được năng lực hình thành sau hợp tác, rất dễ nhầm quy mô hoạt động công nghệ với trình độ công nghệ thực sự của nền kinh tế.
5. MUỐN NHẬN ĐƯỢC CÔNG NGHỆ, VIỆT NAM PHẢI CÓ VỊ THẾ HỢP TÁC TƯƠNG XỨNG
Một câu hỏi khó hơn xuất hiện ở đây: Việt Nam có thể yêu cầu đối tác chuyển giao công nghệ hay không?
Câu trả lời không thể đơn giản là có hoặc không.
Công nghệ có thể gắn với bí quyết kinh doanh, quyền sở hữu trí tuệ, lợi thế cạnh tranh và chiến lược toàn cầu của doanh nghiệp. Không phải đối tác nào cũng sẵn sàng chuyển giao những công nghệ quan trọng nhất, và không phải mọi hình thức chuyển giao đều phù hợp với điều kiện thương mại hoặc cam kết quốc tế.
OECD lưu ý rằng việc buộc nhà đầu tư nước ngoài chuyển giao công nghệ có thể gây méo mó dòng vốn và thương mại, đồng thời tạo ra những vấn đề về quyền sở hữu trí tuệ. Báo cáo khuyến nghị Việt Nam chú trọng nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, phát triển nghiên cứu, đào tạo và tăng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp nước ngoài, thay vì coi nghĩa vụ chuyển giao bắt buộc là giải pháp chủ đạo.
Điều này không có nghĩa Việt Nam phải chấp nhận mọi điều kiện hợp tác công nghệ. Vấn đề là cần tạo ra những cơ chế hợp tác mà cả hai bên đều có động lực tham gia.
Nếu doanh nghiệp Việt Nam có năng lực kỹ thuật đủ tốt, họ có thể trở thành nhà cung cấp đáng tin cậy, đối tác nghiên cứu hoặc bên cùng phát triển sản phẩm. Khi hợp tác tạo ra lợi ích thực chất cho đối tác, cơ hội tiếp cận tri thức, tham gia những công đoạn phức tạp hơn và phát triển năng lực có thể tăng lên.
Nếu trường đại học và viện nghiên cứu có đội ngũ mạnh, cơ sở nghiên cứu phù hợp và khả năng giải quyết các bài toán cụ thể, họ có thể xây dựng quan hệ hợp tác sâu hơn với doanh nghiệp công nghệ.
Nếu thị trường trong nước có những doanh nghiệp đủ khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu, tri thức từ hợp tác có thêm cơ hội trở thành sản phẩm, dịch vụ và hoạt động sản xuất có giá trị.
Ở đây, vị thế trong hợp tác công nghệ không chỉ đến từ quy mô thị trường hoặc ưu đãi đầu tư, mà còn từ năng lực mà Việt Nam có thể đóng góp.
Tất nhiên, năng lực nội địa không bảo đảm mọi công nghệ sẽ được chuyển giao. Đối tác vẫn có thể giữ lại những phần công nghệ cốt lõi vì lợi ích riêng. Nhưng khi năng lực trong nước tăng lên, Việt Nam có thêm khả năng lựa chọn dự án, đàm phán phạm vi hợp tác, tham gia các khâu có giá trị cao và giảm phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.
Đó là mối liên hệ giữa công nghệ và vị thế quốc gia.
Trong cạnh tranh giữa các cường quốc, Việt Nam có thể nhận được nhiều đề nghị hợp tác. Nhưng nếu năng lực trong nước chưa đủ, phần việc đảm nhiệm và giá trị tích lũy vẫn có thể bị giới hạn.
Ngược lại, khi doanh nghiệp, nhân lực và hệ thống nghiên cứu có khả năng tiếp nhận rồi phát triển công nghệ, Việt Nam không chỉ là nơi để các đối tác triển khai hoạt động của họ. Việt Nam có thể trở thành một đối tác có năng lực đóng góp vào quá trình tạo ra công nghệ và giá trị mới.
HỢP TÁC CÔNG NGHỆ THÀNH CÔNG PHẢI ĐỂ LẠI ĐIỀU GÌ?
Hợp tác công nghệ có thể được mua, thuê, cấp phép hoặc tiếp nhận. Nhưng năng lực làm chủ công nghệ không thể hình thành chỉ bằng việc đưa thiết bị vào trong nước.
Năng lực ấy cần được tích lũy qua con người, doanh nghiệp, hoạt động nghiên cứu, kinh nghiệm xử lý vấn đề và khả năng liên tục cải tiến.
Một dự án có thể tạo ra sản lượng lớn nhưng để lại ít năng lực mới. Một dự án khác có quy mô nhỏ hơn nhưng giúp doanh nghiệp Việt Nam làm chủ một quy trình, phát triển một sản phẩm hoặc tham gia sâu hơn vào hoạt động nghiên cứu. Hai dự án ấy không thể được đánh giá chỉ bằng cùng một chỉ số về vốn đầu tư hay doanh thu.
Điều đó cũng không có nghĩa mọi dự án đều phải tự phát triển công nghệ lõi. Một nền kinh tế cần nhiều hình thức tham gia khác nhau, từ sản xuất, cung ứng và dịch vụ kỹ thuật đến thiết kế, nghiên cứu và phát triển. Vấn đề là những hoạt động ấy có tạo ra con đường nâng cấp năng lực hay không.
Với Việt Nam, thước đo quan trọng của hợp tác công nghệ không chỉ là có thêm bao nhiêu nhà máy hiện đại, bao nhiêu dây chuyền tiên tiến hay bao nhiêu tập đoàn quốc tế hiện diện.
Cần nhìn vào việc doanh nghiệp Việt Nam có thể làm được nhiều việc hơn trước hay không; kỹ sư trong nước có thể giải quyết những bài toán phức tạp hơn hay không; các tổ chức nghiên cứu có tạo ra kết quả được ứng dụng hay không; và nền kinh tế có giảm được những điểm phụ thuộc công nghệ quan trọng hay không.
Bởi cuối cùng, công nghệ được đưa vào có thể làm tăng năng lực sản xuất trong hiện tại. Nhưng chỉ khi năng lực ấy được hấp thụ, vận dụng và phát triển trong nước, nó mới tạo ra nền tảng cho những bước tiến tiếp theo.
Nhận được công nghệ là một cơ hội. Sử dụng được công nghệ là một năng lực. Làm chủ và tiếp tục phát triển công nghệ mới là nền tảng để nâng cao vị thế của quốc gia.
Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra sau mỗi chương trình hợp tác công nghệ không chỉ là Việt Nam đã nhận được gì từ đối tác.
Mà là: sau hợp tác, Việt Nam có thể tự làm được thêm điều gì, tạo ra được thêm giá trị gì và ít phụ thuộc hơn vào những năng lực nào?
Đó mới là phép thử để phân biệt một nền kinh tế tiếp nhận công nghệ với một nền kinh tế đang tích lũy năng lực công nghệ của chính mình.
Tài liệu tham khảo
- OECD, OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025 — Harnessing trade and investment flows to boost productivity.
- OECD, FDI Qualities Review of Viet Nam.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam.
#Caitiencongnghe #Chuyengiaocongnghe #Chuyengiaotrithuc #DoanhnghiepVietNam #Giatrigiatang #Hoptaccongnghe #Lamchucongnghe #NangluccongngheVietNam #Nanglucsanxuat #Tiepnhancongnghe #VietNamtrongcanhtranhnuoclon
