You are currently viewing VIỆT NAM NHẬN ĐƯỢC BAO NHIÊU GIÁ TRỊ?
Nhà máy sản xuất và cảng xuất khẩu thể hiện quy mô hoạt động kinh tế của Việt Nam, nhưng kim ngạch xuất khẩu chưa phản ánh đầy đủ giá trị được giữ lại trong nước. Ảnh minh họa được tạo chỉ nhằm minh họa nội dung và ý tưởng của bài viết, không phản ánh chính xác hiện trạng thực tế.

VIỆT NAM NHẬN ĐƯỢC BAO NHIÊU GIÁ TRỊ?

Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị từ xuất khẩu 475 tỷ USD năm 2025? Phân tích giá trị gia tăng, doanh nghiệp nội địa và năng lực công nghệ.

Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị: Doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng công nghiệp
Mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng quyết định một phần khả năng giữ lại giá trị và nâng cao năng lực công nghiệp nội địa. Ảnh minh họa được tạo chỉ nhằm minh họa nội dung và ý tưởng của bài viết, không phản ánh chính xác hiện trạng thực tế.

Việt Nam đang xuất khẩu hàng trăm tỷ USD hàng hóa mỗi năm. Các nhà máy mở rộng, chuỗi cung ứng quốc tế dịch chuyển, nhiều ngành công nghiệp tăng trưởng nhanh. Nhưng có một câu hỏi quan trọng hơn quy mô xuất khẩu: SAU KHI HÀNG HÓA ĐƯỢC SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM VÀ BÁN RA THẾ GIỚI, BAO NHIÊU GIÁ TRỊ THỰC SỰ ĐƯỢC GIỮ LẠI VÀ CHUYỂN THÀNH NĂNG LỰC CỦA NGƯỜI VIỆT?

Đây không phải là câu hỏi nhằm phủ nhận đóng góp của đầu tư nước ngoài. FDI đã góp phần mở rộng sản xuất, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào các mạng lưới sản xuất toàn cầu. Vấn đề là những thành quả ấy đã lan tỏa đến doanh nghiệp trong nước, người lao động và năng lực công nghệ quốc gia đến đâu.

Vì vậy, câu hỏi Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị từ quá trình hội nhập không thể chỉ được trả lời bằng kim ngạch xuất khẩu hay số vốn FDI thu hút được, mà cần nhìn vào giá trị gia tăng trong nước và năng lực được tích lũy sau mỗi chu kỳ đầu tư.

Bởi một nền kinh tế có thể sản xuất nhiều hơn, xuất khẩu lớn hơn, nhưng năng lực tự thiết kế sản phẩm, phát triển công nghệ, cung ứng linh kiện và quyết định những công đoạn có giá trị cao vẫn chưa tăng tương xứng.

1. VIỆT NAM NHẬN ĐƯỢC BAO NHIÊU GIÁ TRỊ TỪ 475 TỶ USD XUẤT KHẨU?

Theo số liệu của Cục Thống kê, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 475,04 tỷ USD. Trong đó, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, đạt 367,09 tỷ USD, chiếm 77,3%; khu vực kinh tế trong nước đạt 107,95 tỷ USD, chiếm 22,7%. Đáng chú ý, xuất khẩu của khu vực kinh tế trong nước giảm 6,1% so với năm trước, trong khi khu vực FDI tăng 26,1%.

Những con số này cho thấy vai trò rất lớn của doanh nghiệp FDI đối với hoạt động xuất khẩu. Nhưng chúng chưa trả lời trực tiếp câu hỏi Việt Nam giữ lại bao nhiêu giá trị. Tỷ trọng xuất khẩu theo khu vực sở hữu cho biết doanh nghiệp thuộc khu vực nào thực hiện xuất khẩu; nó không đồng nghĩa toàn bộ giá trị xuất khẩu của khu vực FDI đều thuộc về nước ngoài, cũng không có nghĩa phần xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước hoàn toàn là giá trị gia tăng nội địa.

Muốn biết giá trị thực sự được tạo ra ở đâu, cần xem xét cả nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu, dịch vụ sử dụng trong sản xuất, tiền lương, lợi nhuận, thuế, hoạt động nghiên cứu và phát triển, cùng phần giá trị được tạo ra bởi các nhà cung ứng trong nước.

Báo cáo Khảo sát kinh tế Việt Nam 2025 của OECD ước tính giá trị gia tăng có nguồn gốc nước ngoài chiếm khoảng 48% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào năm 2020, tăng từ 36% năm 2005. Đây là số liệu về cơ cấu giá trị gia tăng trong xuất khẩu, không phải tỷ lệ của năm 2025. Nó cho thấy quy mô xuất khẩu tăng không tự động đồng nghĩa với việc tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước cũng tăng tương ứng.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là Việt Nam bán được bao nhiêu hàng hóa ra thế giới, mà còn là BAO NHIÊU GIÁ TRỊ ĐƯỢC TẠO RA TRONG NƯỚC, VÀ BAO NHIÊU NĂNG LỰC CÓ THỂ TIẾP TỤC SINH RA GIÁ TRỊ ẤY?

2. NHÀ MÁY Ở VIỆT NAM, NHƯNG DOANH NGHIỆP VIỆT ĐỨNG Ở ĐÂU TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ?

Một sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam có thể cần linh kiện từ nhiều quốc gia, công nghệ do doanh nghiệp nước ngoài phát triển, thiết kế được thực hiện ở nơi khác và hệ thống phân phối do các tập đoàn quốc tế kiểm soát.

Việt Nam vẫn có thể nhận được những lợi ích đáng kể từ quá trình ấy: việc làm, tiền lương, thuế, dịch vụ logistics, nhu cầu về nhà xưởng và một phần giá trị từ các nhà cung ứng nội địa. Tuy nhiên, mức độ hưởng lợi sẽ khác nhau tùy theo doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào công đoạn nào, cung cấp được sản phẩm và dịch vụ gì, và có đủ năng lực để đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao hay không.

Vì vậy, để trả lời câu hỏi Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị từ quá trình hội nhập, cần nhìn sâu hơn vào vị trí của doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng, thay vì chỉ nhìn vào quy mô sản xuất hay kim ngạch xuất khẩu.

Báo cáo FDI Qualities Review of Viet Nam của OECD năm 2026 cho thấy doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm chưa đến 3% số doanh nghiệp chính thức trong giai đoạn 2006–2023, nhưng tạo ra 27% tổng doanh thu, 34% tiền lương và 29% việc làm chính thức trong năm 2023. Riêng trong ngành chế tạo, khu vực này chiếm 78% doanh thu và hơn 90% việc làm theo phạm vi thống kê của báo cáo.

OECD cũng chỉ ra rằng khoảng 60% đầu vào của doanh nghiệp nước ngoài được mua trong nước, nhưng 21% lượng đầu vào được mua trong nước đó đến từ các doanh nghiệp nước ngoài khác, thay vì doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam. Điều này cho thấy “mua hàng trong nước” chưa đồng nghĩa với việc chuỗi cung ứng nội địa đã phát triển sâu rộng.

Điểm cần quan tâm không phải doanh nghiệp FDI lớn đến đâu, mà là doanh nghiệp Việt có đủ khả năng trở thành nhà cung ứng đạt chuẩn, cùng giải quyết vấn đề kỹ thuật, cải tiến sản phẩm và tiến lên các công đoạn có giá trị cao hơn hay không.

Nếu doanh nghiệp trong nước chủ yếu cung cấp dịch vụ đơn giản hoặc đầu vào ít đòi hỏi công nghệ, trong khi linh kiện quan trọng, thiết kế và các khâu kỹ thuật phức tạp vẫn phụ thuộc vào mạng lưới bên ngoài, thì sự hiện diện của các nhà máy lớn chưa đủ để chứng minh năng lực công nghiệp nội địa đã trưởng thành.

Bởi vậy, khi đánh giá Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị từ hoạt động sản xuất và xuất khẩu, cần xem xét doanh nghiệp trong nước đang tạo ra giá trị ở công đoạn nào và có khả năng tiến lên những công đoạn phức tạp hơn hay không.

Muốn xác định Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị, cần nhìn sâu hơn vào phần việc mà doanh nghiệp nội địa đảm nhận, mức độ phức tạp của sản phẩm cung ứng và khả năng tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

3. NHẬN ĐƯỢC CÔNG NGHỆ KHÁC GÌ VỚI TÍCH LŨY ĐƯỢC NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ?

Một nhà máy hiện đại có thể vận hành tại Việt Nam. Người lao động Việt Nam có thể sử dụng máy móc tiên tiến. Doanh nghiệp Việt Nam cũng có thể tiếp cận phần mềm, quy trình sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Đó đều là những lợi ích có thật.

Nhưng sử dụng được công nghệ không đồng nghĩa với làm chủ công nghệ. Làm chủ một công nghệ cụ thể cũng chưa đồng nghĩa với có năng lực tự phát triển công nghệ mới.

Có thể nhìn sự khác biệt qua ba mức độ: sử dụng công nghệ để vận hành; làm chủ, bảo trì, điều chỉnh và cải tiến quy trình; rồi tiến tới thiết kế, nghiên cứu, phát triển sản phẩm hoặc tạo ra giải pháp công nghệ mới. Các mức độ này không phải một chiếc thang cứng áp dụng giống nhau cho mọi ngành, nhưng giúp phân biệt việc tiếp nhận công nghệ với khả năng tích lũy năng lực lâu dài.

Nếu dây chuyền được chuyển đến Việt Nam nhưng phần thiết kế cốt lõi, nghiên cứu và phát triển, bí quyết kỹ thuật cùng các quyết định nâng cấp quan trọng vẫn nằm ngoài doanh nghiệp Việt Nam, thì Việt Nam có thể gia tăng năng lực sản xuất mà chưa tích lũy tương xứng năng lực sáng tạo công nghệ.

Báo cáo OECD năm 2026 đánh giá hoạt động nghiên cứu và phát triển trong các dự án FDI mới còn hạn chế: đầu tư FDI vào R&D chiếm khoảng 2% vốn đầu tư của các dự án đầu tư mới trong giai đoạn 2020–2024, so với 3,7% tại các nước thành viên OECD. Báo cáo cũng nhấn mạnh năng lực R&D trong nước còn yếu và liên kết giữa doanh nghiệp nước ngoài với doanh nghiệp nội địa cần được tăng cường.

Điều đó không có nghĩa Việt Nam không tiếp thu được công nghệ, cũng không có nghĩa mọi dự án FDI đều chỉ thực hiện lắp ráp. Vấn đề là phải đánh giá bằng kết quả: doanh nghiệp trong nước có tự cải tiến được quy trình không, có giải quyết được những vấn đề kỹ thuật phức tạp hơn không, có phát triển được sản phẩm mới không, và có thể tiếp tục đổi mới khi công nghệ hoặc thị trường thay đổi hay không?

Công nghệ chỉ thực sự trở thành nội lực khi tri thức không dừng lại ở việc vận hành một dây chuyền, mà được chuyển thành kỹ năng, quy trình, năng lực nghiên cứu và khả năng tạo ra những giá trị mới. Đây cũng là yếu tố quyết định Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị từ quá trình hợp tác công nghệ và tham gia chuỗi sản xuất toàn cầu.

Kỹ sư Việt Nam kiểm thử và phát triển năng lực công nghệ
Năng lực kiểm thử, cải tiến và phát triển công nghệ là một trong những yếu tố giúp Việt Nam chuyển từ tiếp nhận công nghệ sang tích lũy năng lực tạo ra giá trị cao hơn. Ảnh minh họa được tạo chỉ nhằm minh họa nội dung và ý tưởng của bài viết, không phản ánh chính xác hiện trạng thực tế.

4. VIỆC LÀM TĂNG, NHƯNG NĂNG LỰC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ TĂNG TƯƠNG XỨNG?

Việc làm là một trong những lợi ích quan trọng nhất mà hoạt động sản xuất và đầu tư mang lại. Nhưng số lượng việc làm chưa phản ánh đầy đủ chất lượng của sự phát triển.

Hai vị trí việc làm trong cùng một ngành có thể khác nhau rất xa về kỹ năng, mức độ phức tạp, khả năng học hỏi và triển vọng nghề nghiệp. Một công việc có thể giúp người lao động có thu nhập ổn định, đồng thời tạo điều kiện tiếp cận công nghệ và kỷ luật sản xuất hiện đại. Một công việc khác có thể kéo dài nhiều năm nhưng ít mở rộng khả năng giải quyết vấn đề, cải tiến quy trình hoặc đảm nhận những nhiệm vụ có giá trị cao hơn.

Vì thế, không nên chỉ hỏi có bao nhiêu người được tuyển dụng, mà còn cần hỏi người lao động học được gì sau vài năm làm việc; doanh nghiệp có đầu tư đào tạo hay không; kỹ năng có được nâng cấp; năng suất và thu nhập có tiến bộ; người lao động có thể chuyển sang những công việc phức tạp hơn hay không.

Nếu công nghệ ngày càng hiện đại nhưng phần lớn người lao động chỉ được giao những nhiệm vụ ít có khả năng tích lũy kỹ năng, thì lợi ích từ hiện đại hóa sản xuất có thể không lan tỏa đầy đủ sang nguồn nhân lực trong nước.

Ngược lại, khi người lao động được đào tạo để vận hành, bảo trì, phân tích dữ liệu, kiểm soát chất lượng và cải tiến quy trình, năng lực ấy có thể tiếp tục được sử dụng tại nhiều doanh nghiệp và ngành nghề khác nhau. Đó là một dạng giá trị dài hạn mà thống kê kim ngạch xuất khẩu không thể hiện trực tiếp.

Vì vậy, để hiểu Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị từ hoạt động sản xuất, cần tính đến cả năng lực mà người lao động tích lũy được, chứ không chỉ những gì nền kinh tế tạo ra và xuất khẩu trong hiện tại.

5. AI QUYẾT ĐỊNH GIÁ TRỊ SẼ ĐƯỢC TẠO RA Ở ĐÂU TRONG TƯƠNG LAI?

Trong chuỗi sản xuất toàn cầu, doanh nghiệp có quyền lựa chọn địa điểm đầu tư thường cũng có ảnh hưởng đáng kể đến việc công đoạn nào được đặt ở đâu: sản xuất linh kiện, lắp ráp, kiểm định, thiết kế, nghiên cứu, phát triển sản phẩm hay quản lý mạng lưới cung ứng.

Quyết định đó không chỉ phụ thuộc vào tiền lương hoặc ưu đãi đầu tư. Nó còn phụ thuộc vào chất lượng nhân lực, năng lực nhà cung ứng, hạ tầng, độ tin cậy của hệ thống pháp lý, khả năng bảo vệ sở hữu trí tuệ và mức độ sẵn sàng của hệ sinh thái công nghiệp.

Việt Nam không hoàn toàn đứng ngoài những quyết định này. Quy mô thị trường, vị trí trong mạng lưới thương mại, chất lượng lao động, hạ tầng và khả năng đáp ứng của doanh nghiệp trong nước đều có thể tạo ra lợi thế. Nhưng lợi thế ấy chỉ chuyển thành giá trị bền vững khi Việt Nam có năng lực đáp ứng những công đoạn ngày càng phức tạp và tạo được lý do để các hoạt động có giá trị cao hơn tiếp tục được thực hiện tại đây.

Nếu Việt Nam chỉ cạnh tranh bằng chi phí thấp và ưu đãi, lợi thế có thể suy giảm khi điều kiện thị trường thay đổi hoặc khi địa điểm khác hấp dẫn hơn. Nếu doanh nghiệp trong nước có thể cung ứng linh kiện phức tạp, tham gia nghiên cứu, phát triển sản phẩm, đào tạo nhân lực chuyên sâu và tạo ra đổi mới, Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để thu hút những hoạt động mang lại giá trị cao hơn.

Vì vậy, mục tiêu không phải là yêu cầu mọi dự án phải thực hiện tất cả công đoạn tại Việt Nam, cũng không phải từ chối những hoạt động sản xuất chưa có hàm lượng công nghệ cao. Mục tiêu là tạo ra con đường nâng cấp: từ việc làm và sản lượng đến kỹ năng; từ kỹ năng đến năng lực doanh nghiệp; từ năng lực doanh nghiệp đến đổi mới công nghệ và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

6. ĐO GIÁ TRỊ BẰNG GÌ, THAY VÌ CHỈ ĐO QUY MÔ?

Muốn biết Việt Nam đang nhận được bao nhiêu giá trị, cần nhìn đồng thời nhiều nhóm chỉ số.

Thứ nhất, giá trị gia tăng trong nước của hàng xuất khẩu, thay vì chỉ nhìn tổng kim ngạch. Thứ hai, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng, đặc biệt ở các đầu vào có yêu cầu kỹ thuật và chất lượng cao. Thứ ba, năng lực công nghệ được tích lũy, thể hiện qua hoạt động R&D, cải tiến quy trình, thiết kế và phát triển sản phẩm. Thứ tư, chất lượng việc làm, kỹ năng, năng suất và khả năng dịch chuyển của người lao động. Thứ năm, khả năng duy trì và nâng cấp các hoạt động có giá trị cao khi công nghệ, thị trường và chiến lược của các tập đoàn quốc tế thay đổi.

Các chỉ số này cần được đo lường theo thời gian, theo ngành và theo loại hình doanh nghiệp. Không một chỉ số đơn lẻ nào đủ để kết luận toàn bộ nền kinh tế đang tiến lên hay bị mắc kẹt. Cũng không thể lấy tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI để suy ra trực tiếp phần giá trị Việt Nam mất đi, hoặc coi mọi giá trị không thuộc sở hữu doanh nghiệp Việt Nam là giá trị không được giữ lại trong nền kinh tế.

Điều cần xác định là hoạt động đầu tư và xuất khẩu đang tạo ra những lợi ích nào, lợi ích đó lan tỏa đến đâu, và năng lực trong nước có tăng đủ để tạo ra những lợi ích lớn hơn trong tương lai hay không.

TỪ THU HÚT HOẠT ĐỘNG KINH TẾ ĐẾN TÍCH LŨY NĂNG LỰC QUỐC GIA

Câu hỏi Việt Nam nhận được bao nhiêu giá trị cuối cùng không chỉ nằm ở số vốn thu hút được, số hàng hóa sản xuất hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn ở những năng lực quốc gia có thể giữ lại, phát triển và tiếp tục sử dụng để tạo ra giá trị cao hơn trong tương lai.

Một nền kinh tế có thể trở thành địa điểm sản xuất lớn mà chưa làm chủ được nhiều công đoạn tạo giá trị cao. Có thể tiếp nhận công nghệ mà chưa có đủ năng lực phát triển công nghệ. Có thể tạo ra hàng triệu việc làm mà vẫn cần tiếp tục nâng cấp kỹ năng, năng suất và khả năng sáng tạo của lực lượng lao động.

Bởi vậy, câu hỏi quyết định không chỉ là Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn, sản xuất bao nhiêu hàng hóa hay xuất khẩu bao nhiêu tỷ USD. Câu hỏi sâu hơn là sau mỗi chu kỳ đầu tư, doanh nghiệp Việt Nam có mạnh hơn không, người lao động có năng lực cao hơn không, công nghệ trong nước có tiến bộ không, và nền kinh tế có khả năng tự tạo ra những giá trị phức tạp hơn không.

Thu hút được hoạt động kinh tế là một thành quả. Giữ lại được giá trị là một bước tiến. Tích lũy được năng lực để tạo ra giá trị cao hơn mới là nền tảng của lợi ích dài hạn.

Bởi cuối cùng, giá trị của một nền kinh tế không chỉ nằm ở những gì được sản xuất trên lãnh thổ, mà còn nằm ở những năng lực mà quốc gia có thể giữ lại, phát triển và tiếp tục sử dụng để tạo ra tương lai của chính mình.


NGUỒN THAM KHẢO

  1. Cục Thống kê, Kết quả hoạt động xuất, nhập khẩu hàng hóa năm 2025: Bứt phá kỷ lục và chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ cao: https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/ket-qua-hoat-dong-xuat-nhap-khau-hang-hoa-nam-2025-but-pha-ky-luc-va-chuyen-dich-manh-me-sang-cong-nghe-cao/
  2. OECD, OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025: https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-surveys-viet-nam-2025_fb37254b-en.html
  3. OECD, FDI Qualities Review of Viet Nam: Powering the Next Growth Phase (2026): https://www.oecd.org/en/publications/fdi-qualities-review-of-viet-nam_a3c78dac-en.html

BÀI TIẾP THEO → AI CÓ LỢI THẾ KHI HAI CƯỜNG QUỐC CÙNG MUỐN MỘT QUỐC GIA?

Khi nhiều cường quốc cùng muốn hợp tác với Việt Nam, cơ hội không tự động chuyển thành lợi thế. Điều quyết định là Việt Nam có thể chuyển sự quan tâm ấy thành giá trị kinh tế, năng lực trong nước và khả năng thương lượng đến đâu.

#DoanhnghiepVietNamtrongchuoicungung #FDItaiVietNam #GiatrigiatangtaiVietNam #Giatrinoidia #NangluccongngheVietNam #OECDVietNam #XuatkhauVietNam2025

Để lại một bình luận