
Có một cách giải thích khá phổ biến:
Mỹ muốn giữ vị trí cường quốc hàng đầu, còn Trung Quốc muốn vươn lên thay thế Mỹ. Vì vậy, hai nước cạnh tranh với nhau để giành quyền lực.
Cách giải thích này không hoàn toàn sai. Nhưng nếu chỉ nhìn cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung như một cuộc đua xem ai mạnh hơn, chúng ta có thể bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn: Mạnh hơn trong lĩnh vực nào, và sức mạnh đó cho phép một quốc gia quyết định điều gì?
Một quốc gia có thể sở hữu thị trường lớn nhưng vẫn phụ thuộc vào công nghệ cốt lõi từ bên ngoài. Một quốc gia có thể dẫn đầu về nghiên cứu nhưng không kiểm soát được toàn bộ chuỗi sản xuất. Một quốc gia có sức mạnh quân sự vượt trội ở một số lĩnh vực nhưng vẫn phải tính đến mạng lưới đối tác và lợi ích của các nước khác.
Bởi vậy, muốn hiểu Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì, cần nhìn vào những năng lực mà mỗi bên muốn duy trì, xây dựng hoặc hạn chế đối thủ tiếp cận.
Đó không chỉ là cuộc cạnh tranh giành thị phần. Đó còn là cuộc cạnh tranh về khả năng định hình môi trường kinh tế, công nghệ và an ninh trong đó các quốc gia khác phải hoạt động.
CẠNH TRANH MỸ – TRUNG KHÔNG CHỈ LÀ CUỘC CHIẾN THƯƠNG MẠI
Thuế quan là phần dễ nhìn thấy nhất của cạnh tranh Mỹ – Trung. Khi một bên tăng thuế, hạn chế nhập khẩu hoặc áp dụng biện pháp thương mại, bên kia có thể đáp trả. Doanh nghiệp, người tiêu dùng và chuỗi cung ứng quốc tế chịu tác động trực tiếp.
Nhưng thuế quan chỉ là một công cụ. Phía sau nó là những bất đồng sâu hơn về mô hình phát triển, năng lực công nghiệp, khả năng tiếp cận thị trường và vai trò của nhà nước trong nền kinh tế.
Trong sách trắng công bố tháng 4/2025, Trung Quốc nhấn mạnh tính bổ trợ và lợi ích lẫn nhau của quan hệ kinh tế – thương mại Trung – Mỹ, đồng thời phản đối những biện pháp mà Bắc Kinh xem là đơn phương và bảo hộ. Ở phía Mỹ, Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Mỹ – Trung của Quốc hội Mỹ tập trung vào những vấn đề như chính sách công nghiệp Trung Quốc, cạnh tranh công nghệ, rủi ro chuỗi cung ứng và hệ quả đối với an ninh kinh tế Mỹ. Đây là cách hai phía trình bày những mối quan tâm của mình, không phải bằng chứng rằng mọi cáo buộc của bên nào cũng đã được xác nhận. (Sách trắng của Trung Quốc; Báo cáo năm 2025 của Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Mỹ – Trung.)
Điểm cần chú ý là cạnh tranh đã vượt khỏi câu chuyện hàng hóa nào được bán với mức thuế bao nhiêu.
Nếu một quốc gia có khả năng kiểm soát những công nghệ thiết yếu, nguồn cung quan trọng hoặc tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi, quốc gia đó có thể tác động đến chi phí, tốc độ phát triển và lựa chọn của những nền kinh tế khác.
Đó là lý do Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì phải được trả lời trên nhiều mặt trận, thay vì chỉ nhìn vào những đợt áp thuế hay các cuộc đàm phán thương mại.
MẶT TRẬN THỨ NHẤT: CÔNG NGHỆ VÀ QUYỀN KIỂM SOÁT NĂNG LỰC PHÁT TRIỂN
Công nghệ không chỉ tạo ra sản phẩm mới. Nó còn quyết định một nền kinh tế có thể sản xuất những gì, với năng suất nào, chi phí ra sao và có thể phát triển đến đâu trong tương lai.
Chất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, thiết bị sản xuất tiên tiến, viễn thông và công nghệ năng lượng đều giữ vai trò quan trọng trong câu trả lời cho câu hỏi Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì. Đây không chỉ là những lĩnh vực kinh tế riêng lẻ, mà còn là các năng lực nền tảng có thể hỗ trợ đồng thời sản xuất công nghiệp, hạ tầng số và những năng lực liên quan đến quốc phòng.
Vì thế, khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến trở thành một vấn đề chiến lược.
Mỹ đã sử dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với một số công nghệ bán dẫn tiên tiến và thiết bị liên quan, với mục tiêu hạn chế khả năng tiếp cận của Trung Quốc đối với những năng lực mà Washington coi là nhạy cảm về an ninh. Trung Quốc, trong khi đó, thúc đẩy đổi mới trong nước và giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài. Những diễn biến này được phân tích trong các báo cáo về giới hạn của kiểm soát xuất khẩu chip và chiến lược công nghiệp Made in China 2025.
Cơ chế cạnh tranh ở đây có thể diễn ra theo một vòng lặp:
- Một bên hạn chế đối thủ tiếp cận một số công nghệ.
- Bên còn lại tăng đầu tư để tự phát triển công nghệ thay thế.
- Cuộc cạnh tranh chuyển từ mua và bán công nghệ sang năng lực tự nghiên cứu, sản xuất và cải tiến.
- Những thay đổi đó tác động đến doanh nghiệp, nhà cung cấp và các quốc gia tham gia chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần hạn chế công nghệ là có thể ngăn đối thủ phát triển. Các biện pháp hạn chế có thể làm tăng chi phí, kéo dài thời gian tiếp cận hoặc thu hẹp một số lựa chọn, nhưng đồng thời cũng có thể thúc đẩy nỗ lực thay thế trong nước. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào công nghệ cụ thể, khả năng thay thế và năng lực đổi mới của mỗi bên.
Điều hai cường quốc cạnh tranh ở đây không chỉ là ai có sản phẩm tốt hơn, mà còn là ai có thể duy trì và mở rộng năng lực công nghệ của mình trong những điều kiện ngày càng bị chi phối bởi yếu tố an ninh.
Với Việt Nam, tác động không dừng ở việc một loại chip hay thiết bị có bị hạn chế xuất khẩu hay không. Những thay đổi trong công nghệ và tiêu chuẩn có thể ảnh hưởng đến chi phí đầu tư, lựa chọn nhà cung cấp, khả năng nâng cấp sản xuất và cơ hội tham gia những công đoạn có giá trị cao hơn.
MẶT TRẬN THỨ HAI: NĂNG LỰC SẢN XUẤT VÀ VỊ TRÍ TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ
Một nền kinh tế không chỉ có sức mạnh nhờ phát minh ra công nghệ. Nó còn cần khả năng biến công nghệ thành sản phẩm với quy mô lớn, chất lượng ổn định và chi phí cạnh tranh.
Đây là lĩnh vực mà năng lực sản xuất, mạng lưới nhà cung cấp, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng và quy mô thị trường có thể tạo ra lợi thế lâu dài.
Trung Quốc đã xây dựng được nền tảng sản xuất quy mô lớn trong nhiều ngành công nghiệp. Báo cáo năm 2025 của Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Mỹ – Trung ghi nhận những bước tiến đáng kể của Trung Quốc trong các lĩnh vực thuộc chiến lược công nghiệp Made in China 2025, dù kết quả giữa các ngành không đồng đều. (Nguồn báo cáo.)
Điều này cũng cho thấy một khía cạnh quan trọng của câu hỏi Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì: làm thế nào để Mỹ và các nền kinh tế khác duy trì năng lực sản xuất trong nước, giảm rủi ro từ những nguồn cung tập trung và không đánh mất vị trí trong các ngành có ý nghĩa chiến lược.
Từ đó, cạnh tranh không chỉ diễn ra ở sản phẩm cuối cùng. Nó còn diễn ra ở những mắt xích như nguyên liệu, linh kiện, máy móc, năng lực chế tạo và mạng lưới phân phối.
Một quốc gia có thể không sản xuất sản phẩm cuối cùng nhưng vẫn nắm giữ một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng. Ngược lại, một quốc gia có thể xuất khẩu lượng hàng hóa lớn nhưng vẫn phụ thuộc vào công nghệ, linh kiện hoặc thiết bị nhập khẩu.
Đây là điểm cần phân biệt giữa quy mô sản xuất và quyền kiểm soát những năng lực tạo ra giá trị.
Khi Mỹ và Trung Quốc điều chỉnh chính sách công nghiệp, doanh nghiệp có thể thay đổi địa điểm đầu tư, cách phân bổ đơn hàng và nguồn cung. Việt Nam có thể tiếp nhận thêm hoạt động sản xuất trong quá trình dịch chuyển đó. Nhưng nếu chỉ dừng ở việc nhận thêm nhà máy hoặc tăng kim ngạch xuất khẩu, lợi ích dài hạn chưa chắc tương xứng với quy mô hoạt động.
Vấn đề còn nằm ở việc doanh nghiệp trong nước có tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hay không, công nghệ có được tiếp nhận hay không, và giá trị gia tăng được tạo ra trong nước đến mức nào.
Vì thế, khi đặt câu hỏi Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì, không thể bỏ qua cuộc cạnh tranh về năng lực công nghiệp. Bởi năng lực ấy không chỉ tạo ra doanh thu hiện tại mà còn ảnh hưởng đến khả năng phát triển công nghệ và sức chống chịu trong tương lai.

MẶT TRẬN THỨ BA: AN NINH KHU VỰC VÀ KHẢ NĂNG ĐỊNH HÌNH MÔI TRƯỜNG CHIẾN LƯỢC
Nếu công nghệ và sản xuất quyết định một phần năng lực phát triển, thì an ninh quyết định những điều kiện mà các quốc gia có thể phát triển trong đó.
Cạnh tranh Mỹ – Trung thể hiện rõ tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trong đó có vấn đề Đài Loan, Biển Đông, hoạt động hàng hải, hiện diện quân sự và mạng lưới quan hệ an ninh.
Theo báo cáo của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ cập nhật tháng 5/2025, Biển Đông đã trở thành một không gian cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc; những hoạt động và yêu sách tại đây liên quan trực tiếp đến lợi ích của nhiều bên trong khu vực, bao gồm các nước có yêu sách chồng lấn. Báo cáo phản ánh góc nhìn và những vấn đề chính sách được đặt ra tại Mỹ, không thay thế cho việc đánh giá độc lập từng diễn biến cụ thể. (Nguồn: Congressional Research Service.)
Trong lĩnh vực này, điều hai cường quốc theo đuổi không chỉ là hiện diện ở đâu hay sở hữu bao nhiêu phương tiện quân sự. Họ còn quan tâm đến khả năng duy trì tự do hành động, bảo vệ các lợi ích chiến lược và tác động đến cách môi trường an ninh khu vực vận hành.
Tuy nhiên, khi phân tích Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì trong lĩnh vực an ninh khu vực, không nên quy mọi vấn đề thành một cuộc đối đầu song phương đơn giản. Các quốc gia Đông Nam Á có lợi ích, quan hệ và cách đánh giá riêng. Họ không chỉ là những địa điểm để hai cường quốc cạnh tranh ảnh hưởng, mà còn là những chủ thể có lựa chọn và năng lực hành động của mình.
Đối với Việt Nam, môi trường an ninh khu vực gắn với bảo vệ chủ quyền, quyền và lợi ích hợp pháp, duy trì hòa bình, ổn định và bảo đảm điều kiện phát triển. Những mục tiêu này cần được xem xét từ lợi ích quốc gia và luật pháp quốc tế, không phải chỉ qua việc một động thái có lợi cho Mỹ hay Trung Quốc.
Vì vậy, Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì ở phương diện an ninh cũng là câu hỏi về việc những thay đổi trong tương quan sức mạnh sẽ tác động như thế nào đến không gian lựa chọn của các nước trong khu vực.

MẶT TRẬN THỨ TƯ: ẢNH HƯỞNG QUỐC TẾ VÀ QUYỀN ĐỊNH HÌNH LUẬT CHƠI
Trong cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung, câu hỏi không chỉ là bên nào có thị trường lớn hơn hay năng lực sản xuất mạnh hơn, mà còn là bên nào có khả năng tác động đến cách các quốc gia giao dịch, kết nối và hợp tác với nhau. Khi một quốc gia có ảnh hưởng đến những chuẩn mực được sử dụng rộng rãi, lợi thế của họ có thể lan sang nhiều lĩnh vực mà không cần trực tiếp kiểm soát từng thị trường.
Một lợi thế chiến lược không nhất thiết phải thể hiện bằng việc trực tiếp kiểm soát một thị trường hoặc lãnh thổ. Nó còn có thể nằm ở khả năng định hình tiêu chuẩn, quy tắc và những cơ chế mà nhiều quốc gia cùng sử dụng.
Hãy xét một ví dụ: khi một công nghệ được sử dụng rộng rãi, các tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu an toàn, quy định về dữ liệu và khả năng tương thích của nó có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp ở nhiều nước.
Tương tự, các hiệp định thương mại, cơ chế hợp tác kinh tế, tiêu chuẩn công nghiệp và quan hệ đối tác an ninh có thể tạo ra những khuôn khổ mà các quốc gia phải cân nhắc khi xây dựng chính sách.
Nếu một quốc gia có ảnh hưởng lớn đến quá trình xây dựng những khuôn khổ đó, quốc gia ấy có thể góp phần định hình điều kiện hoạt động của các chủ thể khác. Nhưng ảnh hưởng không đồng nghĩa với quyền quyết định tuyệt đối: các quy tắc quốc tế còn chịu tác động của đàm phán, lợi ích khác nhau và sự tham gia của nhiều nước.
Mỹ và Trung Quốc đều tìm cách bảo vệ lợi ích, mở rộng quan hệ và thúc đẩy những cách tiếp cận phù hợp với mục tiêu của mình. Hai bên có thể bất đồng về thương mại, công nghệ, an ninh và cách áp dụng các nguyên tắc quốc tế; đồng thời, họ vẫn có những lợi ích chung khiến đối thoại và hợp tác trong một số lĩnh vực tiếp tục cần thiết.
Trong tuyên bố về quan hệ Trung – Mỹ tháng 12/2025, Ngoại trưởng Trung Quốc Vương Nghị nhấn mạnh quan điểm của Bắc Kinh rằng hai nước cần cùng tồn tại hòa bình, hợp tác và xử lý khác biệt thông qua đối thoại. Đây là lập trường được phía Trung Quốc công bố; việc hiện thực hóa nó còn phụ thuộc vào hành động và thỏa thuận cụ thể của cả hai bên. (Nguồn: Bộ Ngoại giao Trung Quốc.)
Điều đó cho thấy câu hỏi Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì không chỉ liên quan đến việc giành lợi thế trước đối thủ, mà còn nằm ở khả năng định hình luật chơi trong khi vẫn duy trì những lĩnh vực hợp tác cần thiết. Cạnh tranh không đồng nghĩa với việc mọi quan hệ hợp tác đều chấm dứt. Hai cường quốc có thể vừa cạnh tranh để định hình luật chơi, vừa tiếp tục đàm phán khi chi phí đối đầu vượt quá lợi ích mà mỗi bên kỳ vọng.
Với Việt Nam, tác động của mặt trận này nằm ở việc phải thích ứng với những thay đổi về tiêu chuẩn, quy tắc và cơ chế hợp tác, đồng thời bảo vệ khả năng tham gia, đàm phán và lựa chọn của mình.
VÌ SAO KHÔNG THỂ GỌI ĐÂY CHỈ LÀ CUỘC ĐUA GIỮA HAI CƯỜNG QUỐC?
Khi đặt câu hỏi Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì, nếu chỉ nhìn đây là cuộc đua giữa hai cường quốc, chúng ta dễ bỏ qua một khía cạnh quan trọng: kết quả cạnh tranh không chỉ ảnh hưởng đến Mỹ và Trung Quốc, mà còn làm thay đổi môi trường kinh tế, công nghệ và an ninh mà nhiều quốc gia khác phải thích ứng. Việt Nam không đứng ngoài những tác động đó, nhưng cũng không chỉ là bên thụ động tiếp nhận hệ quả.
Bốn mặt trận trên có liên hệ với nhau.
Công nghệ tạo ra lợi thế sản xuất. Năng lực sản xuất củng cố sức mạnh kinh tế. Sức mạnh kinh tế cung cấp nguồn lực cho nghiên cứu, quốc phòng và mạng lưới đối tác. Ảnh hưởng quốc tế lại có thể tác động đến những quy tắc định hình thương mại, công nghệ và an ninh.
Đây không phải một chuỗi nhân quả tự động, cũng không có nghĩa một bên mạnh ở một lĩnh vực sẽ tất yếu chiếm ưu thế ở tất cả lĩnh vực còn lại. Nhưng nó cho thấy vì sao cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc khó có thể được giải quyết chỉ bằng một thỏa thuận thương mại hoặc một cuộc gặp cấp cao.
Mỗi bên có thể đạt được một số mục tiêu trong một lĩnh vực nhưng vẫn gặp giới hạn ở lĩnh vực khác. Những biện pháp tạo lợi thế trước mắt cũng có thể phát sinh chi phí dài hạn, thúc đẩy đối thủ tìm phương án thay thế hoặc khiến các đối tác phải điều chỉnh cách ứng xử.
Vì thế, trong vấn đề Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì? cần tránh hai cách hiểu cực đoan.
Thứ nhất, cho rằng cạnh tranh Mỹ – Trung chỉ là tranh chấp thương mại, bởi cách nhìn này bỏ qua công nghệ, an ninh và quyền định hình quy tắc.
Thứ hai, cho rằng đây là cuộc đối đầu toàn diện khiến mọi quốc gia buộc phải chọn một bên, bởi cách nhìn này bỏ qua mức độ phụ thuộc lẫn nhau, những lợi ích chung và quyền tự chủ của các quốc gia khác.
Bản chất của cạnh tranh không chỉ nằm ở việc hai bên muốn giành được gì, mà còn ở việc mỗi bên muốn hạn chế đối thủ làm được gì và muốn duy trì những lựa chọn nào cho chính mình.
Đó là điểm giúp chúng ta hiểu sâu hơn câu hỏi Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì.
VIỆT NAM CHỊU TÁC ĐỘNG QUA NHỮNG KÊNH NÀO?
Khi đã nhìn rõ các mặt trận cạnh tranh, câu hỏi tiếp theo không còn là bên nào sẽ thắng toàn bộ cuộc đua. Điều cần xác định là những thay đổi đó truyền đến Việt Nam bằng cơ chế nào.
- Thương mại: thay đổi thuế quan, quy định nhập khẩu và khả năng tiếp cận thị trường có thể tác động đến đơn hàng, giá bán và kế hoạch sản xuất.
- Công nghệ: hạn chế tiếp cận một số thiết bị hoặc công nghệ có thể làm thay đổi chi phí, tiến độ và phương án đầu tư.
- Chuỗi cung ứng: doanh nghiệp có thể dịch chuyển sản xuất hoặc phân bổ lại nguồn cung, tạo cơ hội cho Việt Nam nhưng cũng làm phát sinh những yêu cầu mới về năng lực công nghiệp.
- An ninh: biến động trong môi trường khu vực có thể ảnh hưởng đến hoạt động hàng hải, quan hệ đối tác và điều kiện duy trì hòa bình, ổn định.
- Tiêu chuẩn và luật chơi: những thay đổi trong quy định, cơ chế hợp tác và tiêu chuẩn công nghệ có thể tác động đến khả năng tham gia thị trường của doanh nghiệp Việt Nam.
Các kênh này có thể đồng thời tạo ra cơ hội và chi phí. Một dòng vốn dịch chuyển sang Việt Nam có thể mở rộng việc làm và sản xuất, nhưng chưa chắc giúp doanh nghiệp trong nước nâng cấp công nghệ. Một tiêu chuẩn mới có thể tạo thêm rào cản tuân thủ, nhưng cũng có thể thúc đẩy năng suất nếu doanh nghiệp đủ khả năng thích ứng.
Do đó, tác động của cạnh tranh Mỹ – Trung đối với Việt Nam không thể chỉ được đánh giá bằng việc một bên tăng hay giảm ảnh hưởng. Cần xem xét Việt Nam nhận được gì, phải điều chỉnh những gì và có giữ được khả năng lựa chọn trong dài hạn hay không.
Đây cũng là mạch nối với bài trước: Vì sao Việt Nam không thể đứng ngoài cạnh tranh nước lớn?.
ĐIỀU QUAN TRỌNG KHÔNG PHẢI LÀ DỰ ĐOÁN AI THẮNG
Cạnh tranh Mỹ – Trung có thể tiếp tục thay đổi về cường độ, lĩnh vực và công cụ. Không có cơ sở để mặc định một bên sẽ giành ưu thế tuyệt đối trên mọi mặt trận.
Với Việt Nam, chỉ theo dõi diễn biến giữa hai cường quốc là chưa đủ. Điều cần làm là hiểu cơ chế cạnh tranh để nhận diện sớm những tác động có thể truyền đến nền kinh tế, công nghệ và môi trường an ninh của mình.
Nếu cạnh tranh công nghệ gia tăng, Việt Nam cần đánh giá năng lực tiếp cận và phát triển công nghệ. Nếu chuỗi cung ứng dịch chuyển, cần xem xét khả năng nâng cấp sản xuất trong nước. Nếu môi trường an ninh biến động, cần bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì không gian đối ngoại phù hợp.
Những phản ứng cụ thể có thể khác nhau theo từng lĩnh vực. Nhưng hệ quy chiếu cần nhất quán: lợi ích quốc gia, dữ kiện thực tế, năng lực thực hiện và hệ quả dài hạn.
Cuối cùng, câu hỏi Mỹ – Trung cạnh tranh điều gì không chỉ giúp giải thích quan hệ giữa hai cường quốc. Nó còn giúp Việt Nam nhận diện những thay đổi có thể tác động đến con đường phát triển của mình.
Hai cường quốc đang cạnh tranh để định hình môi trường mà họ sẽ hoạt động trong đó. Còn Việt Nam cần xây dựng năng lực gì để không chỉ thích ứng với môi trường ấy, mà vẫn có thể chủ động lựa chọn con đường phát triển của mình?
Đó là vấn đề sẽ dẫn sang bài tiếp theo: Trung Quốc lo ngại điều gì khi Việt Nam xích lại gần Mỹ?
#AnninhAnDoDuong–ThaiBinhDuong #CanhtranhMy–Trung #Canhtranhnuoclon #Chuoicungungtoancau #Congnghebandan #Diachinhtri #VietNamtrongcanhtranhnuoclon
