
Việt Nam có quan hệ với Mỹ, duy trì quan hệ hợp tác với Trung Quốc, đồng thời mở rộng kết nối với nhiều nền kinh tế và đối tác khác.
Điều đó giúp Việt Nam có thêm thị trường, nguồn vốn, công nghệ và cơ hội phát triển. Nhưng có một bước nhảy logic cần được xem xét: từ việc có nhiều đối tác, liệu có thể kết luận Việt Nam đã có nhiều lựa chọn thực chất hơn?
Một quốc gia có thể mua hàng từ nhiều thị trường nhưng vẫn phụ thuộc vào cùng một nguồn nguyên liệu. Có thể thu hút nhiều dự án đầu tư nhưng chưa làm chủ được công nghệ cốt lõi. Có thể mở rộng quan hệ ngoại giao nhưng vẫn gặp khó khăn khi cần thay thế một nguồn cung quan trọng hoặc từ chối một điều kiện hợp tác bất lợi.
Nhiều đối tác tạo ra cơ hội. Năng lực thay thế mới quyết định cơ hội ấy có chuyển thành quyền tự quyết hay không.
Đây là điểm cần làm rõ khi đánh giá tự chủ chiến lược của Việt Nam trong cạnh tranh giữa các cường quốc. Mở rộng quan hệ đối ngoại có thể giúp Việt Nam gia tăng cơ hội, nhưng năng lực tự chủ chiến lược chỉ thực sự tăng lên khi Việt Nam có thêm phương án hành động, khả năng thay thế và sức mạnh thương lượng trong những tình huống lợi ích giữa các đối tác không còn trùng khớp.
Vấn đề không phải Việt Nam cần đứng gần hay xa Mỹ, Trung Quốc đến mức nào. Vấn đề là khi môi trường bên ngoài thay đổi, Việt Nam còn bao nhiêu phương án khả thi để bảo vệ lợi ích của mình.
QUAN HỆ RỘNG HƠN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI TỰ CHỦ CAO HƠN
Đa dạng hóa đối tác là một hướng đi quan trọng. Khi có nhiều thị trường, nguồn vốn và kênh hợp tác, một quốc gia có thể giảm nguy cơ phụ thuộc vào một đối tác duy nhất.
Nhưng hiệu quả của đa dạng hóa không chỉ nằm ở số lượng quan hệ được mở rộng. Nó còn phụ thuộc vào việc các quan hệ ấy có thực sự thay thế được cho nhau hay không.
Giả sử một doanh nghiệp có năm nhà cung cấp ở năm quốc gia. Nếu cả năm đều phụ thuộc vào cùng một nguồn vật liệu hoặc công nghệ nền tảng, doanh nghiệp ấy chưa chắc đã có năm phương án độc lập. Một gián đoạn ở mắt xích chung vẫn có thể làm tê liệt toàn bộ hệ thống.
Ở cấp độ quốc gia, cơ chế tương tự có thể xuất hiện trong công nghiệp, năng lượng, thiết bị sản xuất, linh kiện điện tử và hạ tầng số.
Một quốc gia có thể mở rộng quan hệ ngoại giao rất nhanh, nhưng năng lực thay thế nguồn cung, phát triển công nghệ hoặc chuyển đổi thị trường thường cần nhiều thời gian hơn để hình thành.
Vì vậy, cần phân biệt hai việc: mở rộng mạng lưới quan hệ và mở rộng năng lực hành động độc lập.
Việc thứ nhất tạo thêm cơ hội từ bên ngoài. Việc thứ hai quyết định quốc gia có thể tận dụng những cơ hội đó đến đâu, và có thể làm gì khi một cơ hội biến mất hoặc đi kèm điều kiện bất lợi.
Tự chủ chiến lược không có nghĩa là không cần đến các quốc gia khác. Nó có nghĩa là quan hệ với các quốc gia khác không được trở thành yếu tố duy nhất quyết định những lựa chọn sống còn của mình.
CHUỖI CUNG ỨNG: XUẤT KHẨU LỚN CHƯA CHẮC ĐÃ LÀM CHỦ GIÁ TRỊ
Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 930,05 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu đạt 475,04 tỷ USD và nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD. Đây là quy mô thương mại lớn, cho thấy nền kinh tế Việt Nam đã gắn kết sâu với thị trường quốc tế.
Nhưng một con số lớn về thương mại chưa đủ trả lời câu hỏi Việt Nam đang làm chủ bao nhiêu năng lực sản xuất.
Theo số liệu của Cục Thống kê, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, chiếm 77,3% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa năm 2025; khu vực kinh tế trong nước chiếm 22,7%.
Cơ cấu này không tự động chứng minh khu vực trong nước yếu ở mọi khâu, cũng không có nghĩa xuất khẩu của doanh nghiệp FDI không tạo ra lợi ích cho Việt Nam. Muốn đánh giá đầy đủ còn phải xem xét giá trị gia tăng nội địa, việc làm, thuế, chuyển giao công nghệ, liên kết với nhà cung cấp trong nước và năng lực mà doanh nghiệp Việt Nam tích lũy được.
Tuy nhiên, số liệu đặt ra một câu hỏi đáng chú ý: khi hoạt động xuất khẩu tăng trưởng, năng lực sản xuất và khả năng giữ lại giá trị trong nước có tăng tương ứng hay không?
Nếu một nền kinh tế xuất khẩu nhiều nhưng phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu, linh kiện, thiết bị và công nghệ nhập khẩu, thì khi nguồn cung bị gián đoạn, quy mô xuất khẩu lớn chưa chắc giúp nền kinh tế chống chịu tốt hơn. Đây cũng là một phép thử quan trọng đối với tự chủ chiến lược: nền kinh tế có thể duy trì sản xuất đến đâu khi những đầu vào thiết yếu không còn được cung cấp ổn định?
Điều này không có nghĩa Việt Nam phải tự sản xuất mọi đầu vào. Trong một nền kinh tế liên kết toàn cầu, nhập khẩu có thể giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Vấn đề nằm ở những mắt xích nào quá quan trọng, khó thay thế và có thể khiến toàn bộ hoạt động sản xuất bị ảnh hưởng nếu nguồn cung thay đổi. Vì vậy, tự chủ chiến lược không đòi hỏi loại bỏ sự phụ thuộc, mà đòi hỏi nhận diện đúng những điểm phụ thuộc có thể gây gián đoạn lớn và xây dựng phương án thay thế khi cần thiết.
Do đó, thước đo của tự chủ chiến lược không phải là giảm nhập khẩu bằng mọi giá. Đó là nhận diện đúng các phụ thuộc trọng yếu, xây dựng phương án thay thế cho những mắt xích thiết yếu và nâng cao khả năng để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

CÔNG NGHỆ: NHẬN ĐƯỢC KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ LÀM CHỦ
Cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng liên quan đến những năng lực công nghệ có thể tác động đồng thời đến kinh tế, công nghiệp và an ninh.
Việt Nam có thể thu hút nhà máy công nghệ cao, nhập khẩu thiết bị hiện đại và tham gia các chương trình hợp tác quốc tế. Nhưng những kết quả đó cần được phân biệt với khả năng tự phát triển, cải tiến và duy trì công nghệ bằng năng lực trong nước.
Có ba cấp độ cần phân biệt.
Thứ nhất, tiếp cận công nghệ: có thể mua, sử dụng hoặc vận hành thiết bị và sản phẩm do bên ngoài cung cấp.
Thứ hai, hấp thụ công nghệ: có nhân lực, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu đủ khả năng làm chủ quy trình, khắc phục sự cố, cải tiến sản phẩm và phát triển ứng dụng.
Thứ ba, tạo ra năng lực công nghệ: có thể thiết kế, phát triển hoặc sản xuất những thành phần quan trọng, qua đó giảm mức độ phụ thuộc vào quyết định của bên ngoài.
Ba cấp độ này không nhất thiết phải xuất hiện đồng thời trong mọi ngành. Một quốc gia có thể làm chủ một số công nghệ nhưng vẫn cần nhập khẩu nhiều công nghệ khác. Tự chủ cũng không đòi hỏi phải tự phát triển toàn bộ những gì thế giới đã có.
Điều quan trọng là sau mỗi đợt đầu tư và hợp tác, năng lực trong nước có tăng lên hay không.
Tuyên bố chung Việt Nam – Hoa Kỳ tháng 9/2023 xác định các lĩnh vực hợp tác như khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và bán dẫn. Đây là cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược.
Nhưng cơ hội hợp tác mới chỉ là điểm khởi đầu. Kết quả cần được đánh giá bằng những gì Việt Nam có thể làm được sau đó: nhân lực có tiến bộ đến đâu, doanh nghiệp nội địa có tham gia được vào các khâu phức tạp hơn không, năng lực nghiên cứu và cải tiến có được hình thành không, và giá trị nào thực sự được giữ lại trong nước.
Nếu chỉ tiếp nhận thiết bị và vận hành dây chuyền theo quy trình do bên ngoài quyết định, mức độ tham gia sản xuất có thể tăng mà năng lực tự chủ công nghệ vẫn hạn chế.
Ngược lại, khi hợp tác quốc tế giúp hình thành đội ngũ kỹ thuật, năng lực nghiên cứu, nhà cung cấp nội địa và khả năng cải tiến sản phẩm, sự phụ thuộc ban đầu có thể trở thành bước đệm để nâng cao năng lực tự chủ.
Khác biệt không nằm ở việc có nhận được công nghệ hay không, mà ở việc Việt Nam có tích lũy được năng lực từ công nghệ tiếp nhận hay không. Đây là điểm cốt lõi khi đánh giá tự chủ chiến lược: Việt Nam có thể làm chủ quy trình, đào tạo nhân lực, phát triển năng lực nghiên cứu và từng bước tạo ra công nghệ của mình, hay vẫn phải phụ thuộc vào bên ngoài khi cần nâng cấp, sửa chữa và thay thế?
KHI SỨC ÉP TĂNG LÊN, VIỆT NAM CÓ THỂ TỪ CHỐI ĐẾN ĐÂU?
Tự chủ chiến lược bộc lộ rõ nhất không phải khi các đối tác đều muốn hợp tác, mà khi lợi ích của họ thay đổi và những điều kiện hợp tác bắt đầu tạo ra sức ép.
Trong điều kiện bình thường, một quốc gia có thể duy trì quan hệ với nhiều bên, tận dụng thị trường và thu hút đầu tư mà không phải đưa ra lựa chọn khó khăn. Nhưng khi một đối tác thay đổi chính sách thương mại, một nguồn cung thiết yếu bị gián đoạn hoặc công nghệ quan trọng bị hạn chế tiếp cận, những giới hạn vốn ít được chú ý sẽ xuất hiện.
Lúc đó, câu hỏi không còn là Việt Nam có bao nhiêu đối tác, mà là có thể làm gì nếu một đối tác không còn cung cấp những điều kiện như trước.
Có thể chuyển sang nhà cung cấp khác trong bao lâu? Chi phí chuyển đổi có vượt quá khả năng chịu đựng của doanh nghiệp không? Có đủ năng lực trong nước để duy trì những hoạt động thiết yếu không? Có thể thương lượng lại điều kiện hợp tác mà không gây tổn thất quá lớn không?
Đây là những câu hỏi có thể được kiểm tra bằng dữ liệu và tình huống cụ thể, thay vì chỉ dựa vào tuyên bố về chủ quyền hay tự chủ.
Việt Nam không cần phải loại bỏ mọi phụ thuộc mới có thể tự chủ. Nhưng nếu một phụ thuộc quan trọng không có phương án thay thế, chi phí thoát khỏi nó quá cao và thời gian khắc phục quá dài, thì khả năng tự quyết sẽ bị giới hạn. Đó cũng là giới hạn thực chất của tự chủ chiến lược: không nằm ở việc có phụ thuộc hay không, mà ở khả năng kiểm soát rủi ro và duy trì lựa chọn khi phụ thuộc trở thành sức ép.
Mức độ tự chủ vì thế không chỉ phụ thuộc vào ý chí chính trị. Nó còn phụ thuộc vào những phương án thực tế mà quốc gia có thể sử dụng khi sức ép xuất hiện.
TỰ CHỦ KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG PHỤ THUỘC
Một ngộ nhận khác là muốn tự chủ chiến lược thì phải giảm phụ thuộc vào mọi đối tác.
Cách tiếp cận này không phù hợp với thực tế của nền kinh tế hiện đại. Không quốc gia nào có thể tối ưu hóa mọi nguồn lực, công nghệ và năng lực sản xuất trong phạm vi lãnh thổ của mình mà không phải trả chi phí lớn.
Hợp tác quốc tế tạo ra lợi ích chính vì các quốc gia có năng lực khác nhau và có thể bổ sung cho nhau. Vấn đề không nằm ở sự phụ thuộc nói chung, mà ở cấu trúc của sự phụ thuộc ấy.
Một phụ thuộc có thể chấp nhận được nếu nguồn cung ổn định, chi phí hợp lý, có phương án thay thế và không khiến một quyết định từ bên ngoài làm tê liệt những hoạt động thiết yếu.
Ngược lại, một phụ thuộc trở thành rủi ro chiến lược khi nó tập trung vào mắt xích khó thay thế, có tác động lan rộng và đặt quốc gia vào tình thế phải chấp nhận những điều kiện bất lợi vì không còn phương án khả thi.
Vì vậy, mục tiêu không phải là tự cung tự cấp. Mục tiêu là xây dựng một cấu trúc phụ thuộc có thể quản lý được.
Điều đó đòi hỏi phải phân biệt rõ những gì nên mua từ bên ngoài vì hiệu quả kinh tế, những gì cần đa dạng hóa nguồn cung, những gì cần dự trữ hoặc xây dựng năng lực trong nước, và những gì có ý nghĩa đủ lớn để phải duy trì khả năng kiểm soát ở cấp quốc gia.
Đây mới là nơi tự chủ chiến lược trở thành một bài toán phát triển cụ thể, thay vì chỉ là một định hướng đối ngoại.
BA PHÉP THỬ ĐỂ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TỰ CHỦ
Có thể đánh giá mức độ tự chủ chiến lược của Việt Nam thông qua ba phép thử thực tế.
Phép thử thứ nhất: Khả năng thay thế.
Khi một nguồn cung, thị trường hoặc đối tác quan trọng thay đổi điều kiện hợp tác, Việt Nam có thể chuyển sang phương án khác hay không? Cần xem xét số nguồn thay thế thực sự khả thi, thời gian chuyển đổi, chi phí phát sinh và mức độ gián đoạn đối với hoạt động sản xuất. Đây là một tiêu chí quan trọng để đánh giá tự chủ chiến lược: Việt Nam có bao nhiêu lựa chọn khả thi khi một quan hệ hợp tác không còn thuận lợi, chứ không chỉ có bao nhiêu đối tác trên danh nghĩa.
Phép thử thứ hai: Khả năng tích lũy năng lực.
Sau khi tiếp nhận vốn, công nghệ và đầu tư, doanh nghiệp và người lao động trong nước có làm được nhiều việc hơn, phức tạp hơn và có giá trị cao hơn không? Có thể đánh giá qua năng lực kỹ thuật, nghiên cứu và phát triển, mức độ tham gia của nhà cung cấp nội địa, giá trị gia tăng trong nước và khả năng cải tiến sản phẩm. Đây là phép thử về năng lực tích lũy của tự chủ chiến lược: Việt Nam có chuyển được nguồn lực và công nghệ từ bên ngoài thành năng lực sản xuất, làm chủ kỹ thuật và đổi mới của chính mình hay không?
Phép thử thứ ba: Khả năng duy trì quyết định khi sức ép tăng lên.
Khi lợi ích giữa các đối tác không còn trùng khớp, Việt Nam có đủ năng lực kinh tế, thể chế, ngoại giao và phòng vệ để bảo vệ những lợi ích cốt lõi hay không? Có thể tiếp tục hợp tác ở những lĩnh vực có lợi, điều chỉnh những quan hệ tạo ra rủi ro và tránh để một lựa chọn đơn lẻ chi phối toàn bộ chính sách hay không? Đây là phép thử về khả năng thực thi tự chủ chiến lược: Việt Nam có đủ năng lực để bảo vệ quyền lựa chọn và điều chỉnh chính sách khi lợi ích của các đối tác thay đổi hay không?
Đây là khung phân tích, không phải bộ chỉ số chính thức. Mỗi phép thử cần được cụ thể hóa bằng tiêu chí và dữ liệu theo từng lĩnh vực.
Nhưng chúng có một điểm chung: đều đánh giá tự chủ thông qua khả năng hành động khi điều kiện thay đổi, thay vì chỉ thông qua số lượng quan hệ đã thiết lập.
GIỚI HẠN LỚN NHẤT CÓ THỂ NẰM Ở NĂNG LỰC TRONG NƯỚC
Giới hạn của tự chủ chiến lược không chỉ nằm ở sức ép từ bên ngoài, mà còn ở năng lực bên trong. Nếu doanh nghiệp trong nước chưa đủ sức đảm nhận những khâu có giá trị cao, công nghệ chưa được hấp thụ thành năng lực sản xuất và thể chế chưa tạo điều kiện để nguồn lực chuyển hóa thành năng suất, thì việc mở rộng quan hệ quốc tế vẫn chưa đủ để tạo ra nhiều lựa chọn thực chất.
Khi nói về cạnh tranh nước lớn, sự chú ý thường hướng ra bên ngoài: Mỹ muốn gì, Trung Quốc lo ngại điều gì, các cường quốc đang điều chỉnh chiến lược ra sao.
Những câu hỏi ấy cần thiết, nhưng chưa đủ để xác định Việt Nam có thể tận dụng vị trí của mình đến đâu.
Cùng một cơ hội đầu tư, một quốc gia có doanh nghiệp nội địa đủ năng lực có thể tạo ra nhiều liên kết sản xuất, tích lũy công nghệ và giá trị gia tăng hơn một quốc gia chỉ cung cấp mặt bằng, lao động và hạ tầng.
Cùng một cơ hội hợp tác công nghệ, quốc gia có nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực nghiên cứu tốt hơn có thể hấp thụ được nhiều tri thức hơn.
Cùng một sức ép từ bên ngoài, quốc gia có nền kinh tế đa dạng, hệ thống cung ứng linh hoạt và năng lực thực thi chính sách hiệu quả thường có nhiều phương án ứng phó hơn.
Điều đó cho thấy vị trí địa chiến lược không tự động chuyển thành quyền lực. Cơ hội từ cạnh tranh giữa các cường quốc cũng không tự động chuyển thành lợi ích quốc gia.
Quá trình chuyển đổi ấy phụ thuộc vào năng lực bên trong: doanh nghiệp có thể tiến lên những khâu nào, nhân lực có thể làm chủ những công nghệ nào, thể chế có thể tạo ra môi trường phát triển ra sao và nền kinh tế có thể chống chịu đến mức nào khi các điều kiện bên ngoài thay đổi.
Nếu những năng lực đó không được nâng lên, Việt Nam có thể trở thành đối tác được nhiều bên quan tâm nhưng vẫn khó chuyển sự quan tâm ấy thành lợi thế lâu dài.
CÓ NHIỀU ĐỐI TÁC, VIỆT NAM ĐÃ THỰC SỰ ĐẠT ĐƯỢC TỰ CHỦ CHIẾN LƯỢC?
Câu trả lời không nằm ở số lượng đối tác, cũng không thể được xác định chỉ bằng việc Việt Nam duy trì quan hệ cân bằng với các cường quốc.
Một quốc gia có thể hợp tác sâu với nhiều bên mà vẫn giữ được quyền chủ động, nếu có năng lực thay thế, sức chống chịu và khả năng thương lượng đủ mạnh.
Ngược lại, một quốc gia có thể có mạng lưới quan hệ rộng nhưng vẫn bị giới hạn lựa chọn nếu những nguồn lực, công nghệ hoặc mắt xích sản xuất thiết yếu nằm ngoài khả năng kiểm soát của mình.
Vì thế, tự chủ chiến lược không phải là trạng thái hoàn toàn không phụ thuộc. Đó là khả năng quản lý sự phụ thuộc, giữ lại những lựa chọn khả thi và tránh để một mắt xích bên ngoài quyết định quá nhiều đến lợi ích của quốc gia.
Có nhiều đối tác là một lợi thế về cơ hội. Có đủ năng lực để lựa chọn giữa các đối tác mới là lợi thế về quyền lực.
Với Việt Nam, câu hỏi quan trọng không chỉ là làm thế nào để Mỹ và Trung Quốc đều coi trọng quan hệ với mình. Câu hỏi còn là Việt Nam phải xây dựng những năng lực nào để sự quan tâm đó tạo ra giá trị thực chất, thay vì chỉ làm tăng kỳ vọng mà không mở rộng được khả năng hành động.
Bởi khi hai cường quốc cùng muốn duy trì quan hệ với một quốc gia, lợi thế không nhất thiết thuộc về quốc gia có nhiều lời đề nghị hợp tác nhất.
Lợi thế có thể thuộc về quốc gia hiểu rõ mình cần gì, có khả năng thương lượng và đủ năng lực để từ chối những điều kiện không phù hợp.
Đó là câu hỏi tiếp theo: KHI HAI CƯỜNG QUỐC CÙNG MUỐN MỘT QUỐC GIA, AI THỰC SỰ CÓ LỢI THẾ?
#CanhtranhMy–Trung #Chuoicungung #Diachinhtri #KinhteVietNam #Nangluccongnghe #Quanhequocte #Tuchuchienluoc #VietNamtrongcanhtranhnuoclon
